Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Houston Rockets
24
31
29
29
113

Phoenix Suns
30
43
31
25
129
54
74
60
54
242
Chi tiết
1Q(24 - 30)
2Q(55 - 73)
3Q(84 - 104)
4Q(113 - 129)
47'26''
113 - 129
Aaron Holiday
+1
47'26''
112 - 129
Aaron Holiday
+1
46'57''
111 - 129
Aaron Holiday
+3
46'39''
108 - 129
Saben Lee
+1
46'39''
108 - 128
Saben Lee
+2
Tỷ lệ cược
1
1.98
2
1.77
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.98
- 4
2.21
Rise
11.62%
Tỷ lệ cược nhà
1.98
2.21
10 trận gần đây nhất
4W 6L
5W 5L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 10 | Phoenix Suns | 82 | 49-33 | .598 |
| 19 | Houston Rockets | 82 | 41-41 | .500 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
Địa điểmToyota Center (Houston, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
42%(40/96)
Field Goals %
57%(47/82)
42%(23/55)
2-Point Field Goals %
67%(33/49)
41%(17/41)
3-Point Field Goals %
42%(14/33)
73%(16/22)
Free Throws %
81%(21/26)
Bắt bóng bật bảng
33
Total Rebounds
44
24
Defensive Rebounds
36
9
Offensive Rebounds
8
Khác
20
Assist
28
3
Blocked
11
11
Steals
4
9
Turnovers
19
4
Timeouts
4
4
Biggest Lead
21
21
Fouls
17
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
Houston Rockets
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
28
24
9-18
1-4
5-6
1
4
5
1
2
0
0
3
25
23
8-20
6-12
1-2
1
4
5
3
1
0
2
0
29
10
4-11
1-3
1-2
1
1
2
6
0
0
1
2
22
9
2-5
1-3
4-4
0
3
3
0
2
0
1
1
23
7
3-3
1-1
0-0
1
1
2
1
1
0
0
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
24
13
4-13
3-8
2-2
0
2
2
2
0
0
2
2
17
12
4-7
3-4
1-2
0
1
1
0
0
1
1
2
25
6
2-6
1-4
1-2
0
3
3
2
5
0
1
2
12
5
2-4
0-0
1-2
3
2
5
0
0
0
0
2
17
2
1-6
0-1
0-0
2
2
4
3
0
1
0
2
7
2
1-3
0-1
0-0
0
1
1
1
0
1
1
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
6
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
1
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Phoenix Suns
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
39
27
10-15
7-11
0-0
0
0
0
1
0
3
0
1
41
27
9-16
3-7
6-8
0
10
10
16
2
1
3
2
35
20
9-19
1-6
1-1
1
3
4
7
2
0
4
2
33
16
5-7
2-4
4-4
1
3
4
3
0
1
3
1
14
8
3-6
1-1
1-2
1
9
10
0
0
2
3
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
18
11
5-7
0-0
1-3
3
2
5
0
0
2
0
4
12
9
2-2
0-0
5-5
0
2
2
1
0
0
2
1
16
7
3-6
0-3
1-1
0
6
6
0
0
0
1
1
16
4
1-1
0-0
2-2
1
1
2
0
0
0
3
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
2
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
9
0
0-2
0-1
0-0
1
0
1
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-1
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
93.2113
Scored Points Average
12986.4
87.2129
Points Allowed Average
11384.4
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
15/11/21
FT
Houston Rockets
Phoenix Suns89
115
17/02/22
FT
Phoenix Suns
Houston Rockets124
121
17/03/22
FT
Houston Rockets
Phoenix Suns112
129
31/10/22
FT
Phoenix Suns
Houston Rockets124
109
03/12/22
FT
Phoenix Suns
Houston Rockets121
122
14/12/22
FT
Houston Rockets
Phoenix Suns111
97
28/12/23
FT
Houston Rockets
Phoenix Suns113
129
24/02/24
FT
Houston Rockets
Phoenix Suns114
110
01/03/24
FT
Phoenix Suns
Houston Rockets110
105
03/03/24
FT
Phoenix Suns
Houston Rockets109
118
13/02/25
FT
Houston Rockets
Phoenix Suns119
111
13/03/25
FT
Houston Rockets
Phoenix Suns111
104
31/03/25
FT
Phoenix Suns
Houston Rockets109
148
25/11/25
FT
Phoenix Suns
Houston Rockets92
114
06/12/25
FT
Houston Rockets
Phoenix Suns117
98
06/01/26
FT
Houston Rockets
Phoenix Suns100
97
08/04/26
FT
Phoenix Suns
Houston Rockets105
119
08/11/26 02:00
Phoenix Suns
Houston Rockets26/11/26 01:30
Houston Rockets
Phoenix Suns06/02/27 02:00
Phoenix Suns
Houston Rockets































