Football.com
28/12/2023 01:00
113-129
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Houston Rockets
24
31
29
29
113
Phoenix Suns
30
43
31
25
129
54
74
60
54
242
Thống kê cầu thủ
Alperen Sengun
24
PTS
27
Eric Gordon
Chi tiết
1Q(24 - 30)
2Q(55 - 73)
3Q(84 - 104)
4Q(113 - 129)

47'26''

113 - 129

Aaron Holiday

+1

47'26''

112 - 129

Aaron Holiday

+1

46'57''

111 - 129

Aaron Holiday

+3

46'39''

108 - 129

Saben Lee

+1

46'39''

108 - 128

Saben Lee

+2
Tỷ lệ cược
1
1.98
2
1.77
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.98
  • 4
2.21

Rise

11.62%

Tỷ lệ cược nhà

1.98

2.21

10 trận gần đây nhất

4W 6L

5W 5L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
10
Phoenix SunsPhoenix Suns
8249-33.598
19
Houston RocketsHouston Rockets
8241-41.500
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Toyota Center (Houston, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
42%(40/96)
Field Goals %
57%(47/82)
42%(23/55)
2-Point Field Goals %
67%(33/49)
41%(17/41)
3-Point Field Goals %
42%(14/33)
73%(16/22)
Free Throws %
81%(21/26)
Bắt bóng bật bảng
33
Total Rebounds
44
24
Defensive Rebounds
36
9
Offensive Rebounds
8
Khác
20
Assist
28
3
Blocked
11
11
Steals
4
9
Turnovers
19
4
Timeouts
4
4
Biggest Lead
21
21
Fouls
17
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Houston Rockets
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
28
24
9-18
1-4
5-6
1
4
5
1
2
0
0
3
25
23
8-20
6-12
1-2
1
4
5
3
1
0
2
0
29
10
4-11
1-3
1-2
1
1
2
6
0
0
1
2
22
9
2-5
1-3
4-4
0
3
3
0
2
0
1
1
23
7
3-3
1-1
0-0
1
1
2
1
1
0
0
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
24
13
4-13
3-8
2-2
0
2
2
2
0
0
2
2
17
12
4-7
3-4
1-2
0
1
1
0
0
1
1
2
25
6
2-6
1-4
1-2
0
3
3
2
5
0
1
2
12
5
2-4
0-0
1-2
3
2
5
0
0
0
0
2
17
2
1-6
0-1
0-0
2
2
4
3
0
1
0
2
7
2
1-3
0-1
0-0
0
1
1
1
0
1
1
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
6
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
1
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Phoenix Suns
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
39
27
10-15
7-11
0-0
0
0
0
1
0
3
0
1
41
27
9-16
3-7
6-8
0
10
10
16
2
1
3
2
35
20
9-19
1-6
1-1
1
3
4
7
2
0
4
2
33
16
5-7
2-4
4-4
1
3
4
3
0
1
3
1
14
8
3-6
1-1
1-2
1
9
10
0
0
2
3
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
18
11
5-7
0-0
1-3
3
2
5
0
0
2
0
4
12
9
2-2
0-0
5-5
0
2
2
1
0
0
2
1
16
7
3-6
0-3
1-1
0
6
6
0
0
0
1
1
16
4
1-1
0-0
2-2
1
1
2
0
0
0
3
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
2
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
9
0
0-2
0-1
0-0
1
0
1
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-1
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0