Football.com
17/11/2022 01:30
92-101
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Dallas Mavericks
28
23
23
18
92
Houston Rockets
31
26
19
25
101
59
49
42
43
193
Thống kê cầu thủ
Tim Hardaway Jr.
28
PTS
17
Kevin Porter
Chi tiết
1Q(28 - 31)
2Q(51 - 57)
3Q(74 - 76)
4Q(92 - 101)

47'02''

92 - 101

Eric Gordon

+3

46'27''

92 - 98

Kevin Porter

+2

45'37''

92 - 96

Christian Wood

+2

45'21''

90 - 96

Kevin Porter

+3

44'47''

90 - 93

Tim Hardaway Jr.

+1
Tỷ lệ cược
1
1.15
2
4.90
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.15
  • 4
1.34

Rise

16.52%

Tỷ lệ cược nhà

1.15

1.34

10 trận gần đây nhất

7W 3L

6W 4L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
21
Dallas MavericksDallas Mavericks
8238-44.463
28
Houston RocketsHouston Rockets
8222-60.268
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
3Wons
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
American Airlines Center (Dallas, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
30%(31/102)
Field Goals %
47%(35/75)
40%(19/47)
2-Point Field Goals %
47%(25/53)
22%(12/55)
3-Point Field Goals %
45%(10/22)
95%(18/19)
Free Throws %
88%(21/24)
Bắt bóng bật bảng
38
Total Rebounds
56
25
Defensive Rebounds
47
13
Offensive Rebounds
9
Khác
21
Assist
21
2
Blocked
19
9
Steals
1
6
Turnovers
20
5
Timeouts
5
9
Biggest Lead
9
19
Fouls
19
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Dallas Mavericks
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
32
9
3-18
1-9
2-2
1
1
2
10
2
0
0
0
38
7
3-11
1-8
0-0
2
6
8
0
0
1
0
2
17
7
2-3
0-0
3-4
4
1
5
0
0
0
1
3
16
4
0-2
0-1
4-4
3
2
5
0
2
0
1
3
32
0
0-6
0-6
0-0
2
1
3
0
0
0
0
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
33
28
10-26
5-14
3-3
0
4
4
3
0
0
1
0
30
26
9-22
2-7
6-6
1
7
8
3
1
1
0
4
11
5
2-4
1-2
0-0
0
1
1
0
1
0
0
1
3
3
1-3
1-2
0-0
0
0
0
0
0
0
0
3
22
3
1-7
1-6
0-0
0
2
2
5
3
0
3
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Houston Rockets
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
35
17
5-15
1-4
6-7
1
6
7
6
0
1
5
2
36
17
6-14
2-3
3-4
1
10
11
8
1
3
5
2
26
14
5-10
0-0
4-5
4
3
7
1
0
5
4
2
30
10
3-9
1-4
3-3
0
3
3
1
0
0
3
0
30
10
3-10
2-5
2-2
1
8
9
0
0
2
0
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
21
12
5-5
2-2
0-0
1
8
9
3
0
3
0
3
24
10
4-5
1-1
1-1
0
1
1
1
0
2
1
1
17
8
3-5
0-1
2-2
1
6
7
0
0
1
2
3
11
3
1-2
1-2
0-0
0
1
1
1
0
2
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
4
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0