Football.com
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Minnesota Timberwolves
37
24
37
20
118
Dallas Mavericks
26
30
35
19
110
63
54
72
39
228
Thống kê cầu thủ
Anthony Edwards
44
PTS
32
Tim Hardaway Jr.
Chi tiết
1Q(37 - 26)
2Q(61 - 56)
3Q(98 - 91)
4Q(118 - 110)

47'21''

118 - 110

Kyle Anderson

+1

47'17''

117 - 110

Derrick Jones Jr.

+2

46'43''

117 - 108

Anthony Edwards

+1

46'43''

116 - 108

Anthony Edwards

+1

46'27''

115 - 108

Seth Curry

+2
Tỷ lệ cược
1
1.22
2
4.00
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.22
  • 4
1.11

Drop

9.02%

Tỷ lệ cược nhà

1.22

1.11

10 trận gần đây nhất

9W 1L

9W 1L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
4
Minnesota TimberwolvesMinnesota Timberwolves
8256-26.683
6
Dallas MavericksDallas Mavericks
8250-32.610
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
3Wons
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Target Center (Minneapolis, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
51%(38/74)
Field Goals %
44%(40/90)
51%(21/41)
2-Point Field Goals %
46%(26/57)
52%(17/33)
3-Point Field Goals %
42%(14/33)
74%(25/34)
Free Throws %
84%(16/19)
Bắt bóng bật bảng
38
Total Rebounds
39
32
Defensive Rebounds
26
6
Offensive Rebounds
13
Khác
23
Assist
29
10
Blocked
3
9
Steals
9
22
Turnovers
16
5
Timeouts
5
18
Biggest Lead
3
21
Fouls
27
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Minnesota Timberwolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
37
44
12-23
6-11
14-18
0
3
3
4
3
1
6
2
37
20
7-7
0-0
6-7
2
9
11
2
0
3
2
2
33
12
5-8
2-3
0-1
0
0
0
0
1
4
2
3
27
10
3-12
2-6
2-4
2
6
8
3
0
0
5
5
28
10
3-7
2-4
2-2
1
1
2
6
0
1
1
5
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
18
9
3-5
3-5
0-0
0
4
4
2
0
0
3
4
27
8
3-8
1-1
1-2
1
9
10
3
0
0
3
0
23
3
1-3
1-3
0-0
0
0
0
3
4
1
0
0
6
2
1-1
0-0
0-0
0
0
0
0
1
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Dallas Mavericks
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
30
17
7-18
3-8
0-0
0
2
2
1
1
1
0
2
30
15
3-9
1-3
8-8
3
6
9
0
3
1
1
5
24
11
5-11
1-1
0-0
0
2
2
6
0
0
4
4
30
8
3-9
2-5
0-0
0
3
3
3
1
0
2
4
15
2
1-4
0-0
0-0
3
1
4
2
0
0
2
5
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
32
32
11-19
5-11
5-7
0
3
3
3
2
0
1
2
30
12
6-8
0-0
0-0
7
7
14
6
2
1
1
3
29
11
3-8
2-4
3-4
0
2
2
3
0
0
3
2
14
2
1-3
0-1
0-0
0
0
0
5
0
0
1
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0-1
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0