Football.com
24/10/2024 17:00
80-87
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
AS Monaco
22
21
21
16
80
Paris Basketball
25
24
14
24
87
47
45
35
40
167
Thống kê cầu thủ
Mouhammadou Jaiteh
13
PTS
28
TJ Shorts
Chi tiết
1Q(22 - 25)
2Q(43 - 49)
3Q(64 - 63)
4Q(80 - 87)

39'57''

80 - 87

+1

39'28''

80 - 86

+2

38'46''

80 - 84

+1

38'20''

79 - 84

+2

37'56''

79 - 82

+2
Tỷ lệ cược
1
1.23
2
3.90
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.23
  • 4
1.33

Rise

8.13%

Tỷ lệ cược nhà

1.23

1.33

10 trận gần đây nhất

7W 3L

6W 4L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
2Wons
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Salle Gaston Medecin (Fontvieille, Monaco)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
43%(32/75)
Field Goals %
52%(33/63)
55%(28/51)
2-Point Field Goals %
65%(22/34)
17%(4/24)
3-Point Field Goals %
38%(11/29)
57%(12/21)
Free Throws %
77%(10/13)
Bắt bóng bật bảng
44
Total Rebounds
33
24
Defensive Rebounds
25
20
Offensive Rebounds
8
Khác
18
Assist
17
2
Blocked
6
6
Steals
9
13
Turnovers
16
5
Timeouts
3
6
Biggest Lead
12
16
Fouls
24
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
AS Monaco
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
25
13
4-10
0-4
5-8
0
3
3
2
2
0
2
0
18
13
6-12
0-0
1-2
6
4
10
0
0
1
0
3
32
11
5-8
0-2
1-4
4
2
6
3
1
0
3
4
14
9
4-6
0-0
1-2
0
3
3
1
0
0
1
1
13
4
2-6
0-3
0-0
0
0
0
1
0
0
0
0
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
23
13
5-11
3-8
0-1
0
1
1
7
2
0
3
2
15
6
2-5
0-1
2-2
1
4
5
0
0
0
0
2
20
5
2-5
1-2
0-0
0
0
0
0
0
1
0
1
26
4
1-7
0-3
2-2
4
5
9
3
1
0
3
3
10
2
1-5
0-1
0-0
3
1
4
1
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Paris Basketball
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
29
28
10-15
1-3
7-9
0
4
4
10
0
0
3
3
26
15
6-9
3-6
0-0
2
2
4
0
3
1
2
2
28
11
3-8
2-6
3-4
1
1
2
2
0
2
0
2
19
4
2-3
0-0
0-0
0
5
5
0
2
2
2
3
16
4
2-5
0-3
0-0
2
3
5
1
1
0
0
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
19
13
5-7
3-4
0-0
1
2
3
2
1
1
2
2
14
8
3-6
2-4
0-0
0
2
2
0
0
0
2
2
11
2
1-3
0-1
0-0
1
1
2
0
0
0
2
3
15
2
1-6
0-2
0-0
1
1
2
1
1
0
2
2
8
0
0-0
0-0
0-0
0
2
2
1
0
0
1
1
10
0
0-1
0-0
0-0
0
1
1
0
1
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0