Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

AS Monaco
25
29
23
18
95

Paris Basketball
40
27
27
29
123
65
56
50
47
218
Chi tiết
1Q(25 - 40)
2Q(54 - 67)
3Q(77 - 94)
4Q(95 - 123)
39'35''
95 - 123
+3
38'42''
95 - 120
+3
38'23''
95 - 117
+2
37'54''
93 - 117
+1
37'54''
93 - 116
+2
Tỷ lệ cược
1
2.14
2
1.66
Biến động tỷ lệ cược
- 4
2.14
- 4
6.40
Rise
199.07%
Tỷ lệ cược nhà
2.14
6.40
10 trận gần đây nhất
4W 6L
0W 10L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | AS Monaco | 29 | 22-7 | .759 |
| 2 | Paris Basketball | 30 | 22-8 | .733 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
2Wons
Thông tin trận đấu
Địa điểmSalle Gaston Medecin (Fontvieille, Monaco)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
43%(29/67)
Field Goals %
58%(41/71)
50%(19/38)
2-Point Field Goals %
75%(24/32)
34%(10/29)
3-Point Field Goals %
44%(17/39)
79%(27/34)
Free Throws %
80%(24/30)
Bắt bóng bật bảng
29
Total Rebounds
43
21
Defensive Rebounds
32
8
Offensive Rebounds
11
Khác
15
Assist
25
3
Blocked
7
9
Steals
3
17
Turnovers
17
4
Timeouts
3
0
Biggest Lead
28
23
Fouls
25
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AS Monaco | 29 | 22-7 | .759 | - | L2 |
| 2 | Paris Basketball | 30 | 22-8 | .733 | - | W2 |
| 3 | Nanterre 92 | 30 | 21-9 | .700 | - | L1 |
| 4 | ASVEL Lyon-Villeurbanne | 30 | 20-10 | .667 | - | L1 |
| 5 | Cholet Basket | 30 | 19-11 | .633 | - | W3 |
| 6 | Le Mans Sarthe Basket | 30 | 19-11 | .633 | - | W5 |
| 7 | JL Bourg Basket | 30 | 18-12 | .600 | - | W1 |
| 8 | SIG Strasbourg | 30 | 17-13 | .567 | - | L3 |
| 9 | Elan Chalon | 30 | 16-14 | .533 | - | W4 |
| 10 | Sluc Nancy Basket | 30 | 13-17 | .433 | - | W1 |
| 11 | JDA Dijon Basket | 30 | 12-18 | .400 | - | W2 |
| 12 | Boulazac Basket Dordogne | 30 | 12-18 | .400 | - | W1 |
| 13 | Limoges CSP | 30 | 11-19 | .367 | - | L1 |
| 14 | BCM Gravelines Dunkerque | 30 | 8-22 | .267 | - | L5 |
| 15 | Saint Quentin | 30 | 8-22 | .267 | - | L2 |
| 16 | Le Portel | 29 | 0-29 | 0 | - | L10 |
Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation
*If teams are tied the following rules break the tie:
1. Percentage
2. Head-to-head
Thống kê số liệu
AS Monaco
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
24
34
0-0
3-9
11-14
0
3
3
4
1
0
5
4
30
10
0-0
0-0
2-2
1
4
5
1
3
2
3
5
22
9
0-0
0-3
3-4
3
6
9
0
2
1
3
4
32
5
0-0
1-2
0-1
0
4
4
3
0
0
1
0
5
3
0-0
1-2
0-0
0
1
1
1
0
0
1
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
18
15
0-0
4-8
3-4
1
2
3
1
1
0
0
5
31
13
0-0
1-4
4-4
0
0
0
3
0
0
4
3
20
3
0-0
0-1
1-2
1
1
2
2
1
0
0
0
13
2
0-0
0-0
2-2
0
0
0
0
1
0
0
1
Paris Basketball
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
17
18
0-0
2-3
8-9
0
1
1
7
0
0
4
4
17
14
0-0
2-6
6-7
1
2
3
4
1
0
0
2
24
12
0-0
0-0
2-3
1
4
5
2
0
2
2
3
12
6
0-0
0-1
0-0
0
4
4
0
0
1
1
1
15
2
0-0
0-2
0-0
1
4
5
3
0
0
1
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
23
19
0-0
5-7
4-5
0
0
0
2
0
0
0
0
21
19
0-0
5-9
0-2
2
2
4
2
0
1
2
1
23
10
0-0
0-0
0-0
5
4
9
1
1
3
3
3
11
10
0-0
2-6
2-2
0
3
3
1
0
0
3
3
22
8
0-0
0-2
2-2
1
3
4
2
0
0
0
2
9
5
0-0
1-3
0-0
0
1
1
1
1
0
1
4
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
3W 2L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
2Wons
93.495
Scored Points Average
12388.4
89.8123
Points Allowed Average
9583.6
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu





























