Football.com
10/05/2026 17:15
95-123
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
AS Monaco
25
29
23
18
95
Paris Basketball
40
27
27
29
123
65
56
50
47
218
Thống kê cầu thủ
Matthew Strazel
34
PTS
19
Yakuba Ouattara
Chi tiết
1Q(25 - 40)
2Q(54 - 67)
3Q(77 - 94)
4Q(95 - 123)

39'35''

95 - 123

+3

38'42''

95 - 120

+3

38'23''

95 - 117

+2

37'54''

93 - 117

+1

37'54''

93 - 116

+2
Tỷ lệ cược
1
2.14
2
1.66
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
2.14
  • 4
6.40

Rise

199.07%

Tỷ lệ cược nhà

2.14

6.40

10 trận gần đây nhất

4W 6L

0W 10L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
1
AS MonacoAS Monaco
2922-7.759
2
Paris BasketballParis Basketball
3022-8.733
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
2Wons
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Salle Gaston Medecin (Fontvieille, Monaco)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
43%(29/67)
Field Goals %
58%(41/71)
50%(19/38)
2-Point Field Goals %
75%(24/32)
34%(10/29)
3-Point Field Goals %
44%(17/39)
79%(27/34)
Free Throws %
80%(24/30)
Bắt bóng bật bảng
29
Total Rebounds
43
21
Defensive Rebounds
32
8
Offensive Rebounds
11
Khác
15
Assist
25
3
Blocked
7
9
Steals
3
17
Turnovers
17
4
Timeouts
3
0
Biggest Lead
28
23
Fouls
25
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation

*If teams are tied the following rules break the tie:
1. Percentage
2. Head-to-head

Thống kê số liệu
AS Monaco
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
24
34
0-0
3-9
11-14
0
3
3
4
1
0
5
4
30
10
0-0
0-0
2-2
1
4
5
1
3
2
3
5
22
9
0-0
0-3
3-4
3
6
9
0
2
1
3
4
32
5
0-0
1-2
0-1
0
4
4
3
0
0
1
0
5
3
0-0
1-2
0-0
0
1
1
1
0
0
1
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
18
15
0-0
4-8
3-4
1
2
3
1
1
0
0
5
31
13
0-0
1-4
4-4
0
0
0
3
0
0
4
3
20
3
0-0
0-1
1-2
1
1
2
2
1
0
0
0
13
2
0-0
0-0
2-2
0
0
0
0
1
0
0
1
Paris Basketball
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
17
18
0-0
2-3
8-9
0
1
1
7
0
0
4
4
17
14
0-0
2-6
6-7
1
2
3
4
1
0
0
2
24
12
0-0
0-0
2-3
1
4
5
2
0
2
2
3
12
6
0-0
0-1
0-0
0
4
4
0
0
1
1
1
15
2
0-0
0-2
0-0
1
4
5
3
0
0
1
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
23
19
0-0
5-7
4-5
0
0
0
2
0
0
0
0
21
19
0-0
5-9
0-2
2
2
4
2
0
1
2
1
23
10
0-0
0-0
0-0
5
4
9
1
1
3
3
3
11
10
0-0
2-6
2-2
0
3
3
1
0
0
3
3
22
8
0-0
0-2
2-2
1
3
4
2
0
0
0
2
9
5
0-0
1-3
0-0
0
1
1
1
1
0
1
4
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0