Football.com
08/12/2024 18:00
111-104
AET
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
OT
Total
Paris Basketball
16
22
23
31
19
111
AS Monaco
21
28
24
19
12
104
37
50
47
50
31
215
Thống kê cầu thủ
Nadir Hifi
26
PTS
27
Elie Okobo
Chi tiết
1Q(16 - 21)
2Q(38 - 49)
3Q(61 - 73)
4Q(92 - 92)
OT(111 - 104)

44'58''

111 - 104

+1

44'58''

110 - 104

+1

44'50''

109 - 104

+1

44'25''

108 - 104

+1

44'25''

107 - 104

+1
Tỷ lệ cược
1
1.72
2
2.04
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.72
  • 4
1.87

Rise

8.72%

Tỷ lệ cược nhà

1.72

1.87

10 trận gần đây nhất

6W 4L

3W 7L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
1
Paris BasketballParis Basketball
3023-7.767
3
AS MonacoAS Monaco
2922-7.759
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Won
Chuỗi thắng/thua
2Wons
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Adidas Arena (Paris, France)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
49%(33/67)
Field Goals %
40%(33/82)
67%(20/30)
2-Point Field Goals %
40%(17/42)
35%(13/37)
3-Point Field Goals %
40%(16/40)
94%(32/34)
Free Throws %
88%(22/25)
Bắt bóng bật bảng
46
Total Rebounds
36
27
Defensive Rebounds
15
19
Offensive Rebounds
21
Khác
21
Assist
22
4
Blocked
1
5
Steals
9
20
Turnovers
11
4
Timeouts
4
7
Biggest Lead
19
27
Fouls
26
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation

*If teams are tied the following rules break the tie:
1. Percentage
2. Head-to-head

Thống kê số liệu
Paris Basketball
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
33
22
6-11
5-9
5-5
1
5
6
2
1
0
1
4
32
18
6-11
0-2
6-7
0
2
2
11
1
0
3
3
31
11
4-8
1-4
2-2
4
2
6
1
0
0
2
4
14
8
3-7
0-4
2-2
1
0
1
2
0
0
0
1
21
6
3-4
0-0
0-0
4
8
12
1
0
1
2
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
28
26
5-10
4-8
12-13
0
1
1
1
1
1
5
4
13
8
2-5
2-5
2-2
0
2
2
1
1
0
1
1
14
6
1-1
1-1
3-3
1
2
3
0
0
0
3
3
4
4
2-2
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
14
2
1-2
0-0
0-0
3
2
5
1
1
0
1
2
21
0
0-6
0-4
0-0
3
2
5
1
0
2
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
AS Monaco
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
30
19
6-12
4-9
3-3
1
1
2
4
1
0
2
3
34
19
4-14
4-10
7-7
2
1
3
6
2
1
2
4
27
9
4-10
1-1
0-0
4
5
9
1
1
0
2
3
21
5
2-5
1-3
0-0
1
4
5
1
2
0
1
2
13
4
1-4
1-1
1-2
1
0
1
3
0
0
1
5
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
32
27
9-19
2-6
7-9
2
1
3
3
2
0
1
5
24
13
5-10
1-3
2-2
5
0
5
0
0
0
0
3
30
5
1-5
1-4
2-2
1
1
2
2
0
0
0
2
15
3
1-3
1-3
0-0
0
0
0
2
1
0
1
1
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0