Football.com
21/06/2026 16:00
96-84
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
AS Monaco
27
27
29
13
96
Paris Basketball
16
17
22
29
84
43
44
51
42
180
Thống kê cầu thủ
Matthew Strazel
20
PTS
20
Nadir Hifi
Chi tiết
1Q(27 - 16)
2Q(54 - 33)
3Q(83 - 55)
4Q(96 - 84)

39'40''

96 - 84

+2

39'17''

96 - 82

+2

38'55''

96 - 80

+2

38'29''

96 - 78

+2

38'15''

96 - 76

+2
Tỷ lệ cược
1
1.66
2
2.14
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.66
  • 4
1.60

Drop

3.61%

Tỷ lệ cược nhà

1.66

1.60

10 trận gần đây nhất

6W 4L

6W 4L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
1
AS MonacoAS Monaco
2922-7.759
2
Paris BasketballParis Basketball
3022-8.733
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Salle Gaston Medecin (Fontvieille, Monaco)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
51%(35/68)
Field Goals %
43%(26/61)
60%(30/50)
2-Point Field Goals %
56%(20/36)
28%(5/18)
3-Point Field Goals %
24%(6/25)
81%(21/26)
Free Throws %
81%(26/32)
Bắt bóng bật bảng
34
Total Rebounds
37
26
Defensive Rebounds
26
8
Offensive Rebounds
11
Khác
22
Assist
14
4
Blocked
3
8
Steals
7
11
Turnovers
15
3
Timeouts
3
30
Biggest Lead
0
28
Fouls
20
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
AS Monaco
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
24
20
5-7
1-3
9-10
0
5
5
9
0
0
1
3
25
16
8-16
0-4
0-0
1
3
4
2
1
0
0
3
20
11
3-8
0-1
5-5
1
0
1
0
0
0
1
3
17
10
5-7
0-0
0-0
0
2
2
1
3
0
1
3
24
8
3-5
0-0
2-5
3
2
5
1
0
1
2
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
26
13
3-7
2-2
5-6
0
2
2
8
2
0
2
4
22
7
3-9
1-6
0-0
1
3
4
0
1
1
0
3
22
6
3-7
0-1
0-0
1
3
4
0
1
2
2
4
13
5
2-2
1-1
0-0
0
1
1
1
0
0
0
3
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Paris Basketball
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
19
20
5-10
1-4
9-10
2
2
4
2
0
0
5
3
21
12
5-8
0-2
2-2
2
5
7
1
3
0
1
1
19
9
3-8
1-3
2-2
0
2
2
1
0
1
1
2
19
3
1-6
1-6
0-0
1
1
2
1
0
0
1
2
13
0
0-0
0-0
0-0
0
3
3
0
0
0
1
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
19
14
3-8
0-1
8-8
1
2
3
1
0
0
1
1
18
8
2-4
1-3
3-5
0
1
1
0
1
0
1
1
21
8
3-6
1-3
1-1
1
1
2
2
1
0
1
3
21
5
2-8
1-3
0-2
0
2
2
4
0
0
2
1
13
3
1-2
0-0
1-2
0
2
2
0
0
2
1
4
12
2
1-1
0-0
0-0
2
4
6
2
2
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0