Football.com
19/06/2026 18:55
77-88
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
AS Monaco
26
18
17
16
77
Paris Basketball
17
23
18
30
88
43
41
35
46
165
Thống kê cầu thủ
Elie Okobo
15
PTS
24
Lamar Stevens
Chi tiết
1Q(26 - 17)
2Q(44 - 40)
3Q(61 - 58)
4Q(77 - 88)

39'54''

77 - 88

+2

39'08''

75 - 88

+3

38'42''

75 - 85

+1

38'42''

75 - 84

+1

38'39''

75 - 83

+2
Tỷ lệ cược
1
1.66
2
2.13
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.66
  • 4
1.58

Drop

4.82%

Tỷ lệ cược nhà

1.66

1.58

10 trận gần đây nhất

6W 4L

8W 2L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
1
AS MonacoAS Monaco
2922-7.759
2
Paris BasketballParis Basketball
3022-8.733
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
2Wons
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Salle Gaston Medecin (Fontvieille, Monaco)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
48%(30/63)
Field Goals %
44%(29/66)
69%(22/32)
2-Point Field Goals %
57%(20/35)
26%(8/31)
3-Point Field Goals %
29%(9/31)
43%(9/21)
Free Throws %
81%(21/26)
Bắt bóng bật bảng
32
Total Rebounds
44
23
Defensive Rebounds
29
9
Offensive Rebounds
15
Khác
13
Assist
19
6
Blocked
2
10
Steals
7
15
Turnovers
18
4
Timeouts
2
13
Biggest Lead
13
24
Fouls
26
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
AS Monaco
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
30
15
5-7
2-3
3-4
0
4
4
3
2
1
7
4
26
10
4-10
0-5
2-5
1
3
4
0
0
1
2
3
24
9
3-10
2-5
1-4
1
0
1
0
4
0
0
3
32
6
2-7
1-4
1-2
0
1
1
3
1
0
3
4
18
5
2-3
0-0
1-2
1
1
2
2
1
3
2
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
18
11
5-9
1-5
0-0
0
4
4
2
1
0
0
1
12
10
4-6
1-2
1-4
3
0
3
1
0
0
0
2
19
7
3-6
1-4
0-0
0
4
4
2
0
1
0
3
17
4
2-5
0-3
0-0
0
3
3
0
1
0
0
2
35
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Paris Basketball
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
27
24
8-15
1-2
7-8
1
3
4
2
1
0
2
3
22
9
4-4
0-0
1-2
3
4
7
2
2
0
0
3
17
7
3-10
1-6
0-0
0
0
0
4
0
0
3
0
19
7
3-8
1-4
0-0
1
8
9
2
0
0
0
5
16
2
1-4
0-1
0-2
1
2
3
1
0
0
2
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
24
22
4-9
2-5
12-12
1
2
3
6
2
0
2
2
18
9
3-6
3-6
0-0
1
0
1
0
0
0
2
1
14
4
2-4
0-2
0-0
2
1
3
1
1
0
2
5
20
3
1-5
1-5
0-0
0
1
1
1
0
1
3
2
16
1
0-1
0-0
1-2
3
6
9
0
1
1
1
2
2
0
0-0
0-0
0-0
0
2
2
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0