Football.com
15/01/2026 19:45
87-95
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Paris Basketball
23
20
21
23
87
AS Monaco
27
25
24
19
95
50
45
45
42
182
Thống kê cầu thủ
Nadir Hifi
19
PTS
23
Mike James
Chi tiết
1Q(23 - 27)
2Q(43 - 52)
3Q(64 - 76)
4Q(87 - 95)

39'55''

87 - 95

Justin Robinson

+2

39'49''

85 - 95

Alpha Diallo

+1

39'49''

85 - 94

Alpha Diallo

+1

39'49''

85 - 93

Elie Okobo

+1

39'49''

85 - 92

Elie Okobo

+1
Tỷ lệ cược
1
2.18
2
1.64
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
2.18
  • 4
2.50

Rise

14.68%

Tỷ lệ cược nhà

2.18

2.50

10 trận gần đây nhất

6W 4L

6W 4L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Won
Chuỗi thắng/thua
2Wons
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Adidas Arena (Paris, France)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
50%(33/66)
Field Goals %
42%(32/76)
55%(26/47)
2-Point Field Goals %
46%(18/39)
37%(7/19)
3-Point Field Goals %
38%(14/37)
58%(14/24)
Free Throws %
85%(17/20)
Bắt bóng bật bảng
40
Total Rebounds
39
29
Defensive Rebounds
25
11
Offensive Rebounds
14
Khác
12
Assist
19
2
Blocked
9
4
Steals
7
11
Turnovers
6
5
Timeouts
3
8
Biggest Lead
12
21
Fouls
20
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Paris Basketball
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
26
19
6-13
3-5
4-5
0
4
4
4
2
0
5
5
27
17
6-11
2-4
3-3
0
1
1
1
0
0
0
5
26
11
4-8
0-1
3-4
0
4
4
1
0
0
2
4
25
8
4-4
0-0
0-2
3
7
10
0
0
2
0
1
25
7
3-5
0-0
1-2
0
4
4
2
1
0
1
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
12
7
2-7
0-2
3-4
0
0
0
2
0
0
1
1
14
6
3-4
0-0
0-4
2
4
6
1
1
0
1
1
6
5
2-3
1-2
0-0
0
1
1
0
0
0
0
1
13
3
1-4
1-2
0-0
1
1
2
0
0
0
0
0
7
2
1-2
0-1
0-0
1
1
2
0
0
0
0
1
14
2
1-5
0-2
0-0
1
2
3
1
0
0
1
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
AS Monaco
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
29
23
7-17
3-7
6-6
1
4
5
4
2
0
1
1
29
16
5-11
2-6
4-4
3
1
4
1
0
0
0
1
25
12
4-11
2-7
2-2
0
3
3
3
0
1
1
1
15
11
4-9
3-4
0-0
4
5
9
3
0
1
0
5
20
6
2-3
0-0
2-2
2
3
5
1
1
4
1
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
22
10
3-7
2-5
2-2
0
1
1
2
1
0
1
2
19
7
3-6
0-1
1-2
1
5
6
1
2
3
1
1
23
5
2-8
1-4
0-2
2
1
3
2
0
0
0
5
10
5
2-4
1-3
0-0
0
0
0
1
0
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
3
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
1
1
0
0
1