Football.com
14/06/2026 15:00
95-91
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Paris Basketball
22
29
16
28
95
AS Monaco
28
24
24
15
91
50
53
40
43
186
Thống kê cầu thủ
Nadir Hifi
23
PTS
21
Alpha Diallo
Chi tiết
1Q(22 - 28)
2Q(51 - 52)
3Q(67 - 76)
4Q(95 - 91)

39'59''

95 - 91

+1

39'59''

94 - 91

+1

39'59''

93 - 91

+1

39'32''

92 - 91

+1

39'32''

92 - 90

+1
Tỷ lệ cược
1
1.48
2
2.55
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.48
  • 4
1.42

Drop

4.05%

Tỷ lệ cược nhà

1.48

1.42

10 trận gần đây nhất

6W 4L

8W 2L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
1
AS MonacoAS Monaco
2922-7.759
2
Paris BasketballParis Basketball
3022-8.733
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
2Wons
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Adidas Arena (Paris, France)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
42%(25/60)
Field Goals %
45%(31/69)
57%(13/23)
2-Point Field Goals %
55%(23/42)
32%(12/37)
3-Point Field Goals %
30%(8/27)
85%(33/39)
Free Throws %
78%(21/27)
Bắt bóng bật bảng
36
Total Rebounds
40
23
Defensive Rebounds
23
13
Offensive Rebounds
17
Khác
17
Assist
22
1
Blocked
3
4
Steals
5
10
Turnovers
11
2
Timeouts
3
4
Biggest Lead
11
26
Fouls
26
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Paris Basketball
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
21
17
4-10
2-7
7-9
0
0
0
3
1
0
2
4
23
11
3-6
0-0
5-7
2
3
5
3
0
0
1
2
17
8
2-5
2-3
2-2
2
0
2
0
0
0
0
0
18
5
2-6
1-3
0-0
1
2
3
2
0
0
2
2
18
4
2-3
0-0
0-0
1
5
6
0
0
0
1
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
19
23
3-6
2-5
15-16
0
1
1
3
0
0
3
4
21
12
4-9
2-6
2-2
1
3
4
2
1
0
0
1
14
6
2-7
2-7
0-0
0
0
0
0
0
0
1
4
7
5
2-2
0-0
1-1
3
5
8
1
1
1
0
5
20
3
1-6
1-6
0-0
0
0
0
1
0
0
0
0
13
1
0-0
0-0
1-2
0
4
4
2
1
0
0
3
2
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
AS Monaco
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
29
21
8-16
1-6
4-4
5
3
8
1
0
1
2
4
32
20
7-15
2-4
4-4
0
1
1
5
1
1
1
1
30
18
5-10
2-4
6-8
1
2
3
2
0
0
0
2
32
10
3-10
0-5
4-5
1
3
4
9
1
0
4
3
25
4
1-4
0-0
2-4
3
2
5
1
1
0
2
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
14
7
3-8
1-4
0-0
0
0
0
3
0
0
1
4
15
7
2-3
2-3
1-2
1
3
4
0
1
1
1
3
20
4
2-3
0-1
0-0
1
3
4
1
1
0
0
4
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0