Football.com
23/06/2026 19:10
92-101
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Paris Basketball
24
28
29
11
92
AS Monaco
27
28
18
28
101
51
56
47
39
193
Thống kê cầu thủ
Justin Robinson
12
PTS
27
Jaron Blossomgame
Chi tiết
1Q(24 - 27)
2Q(52 - 55)
3Q(81 - 73)
4Q(92 - 101)

39'34''

92 - 101

+1

39'27''

92 - 100

+1

39'27''

91 - 100

+1

39'21''

90 - 100

+1

39'21''

90 - 99

+1
Tỷ lệ cược
1
1.50
2
2.48
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.50
  • 4
1.53

Rise

2.00%

Tỷ lệ cược nhà

1.50

1.53

10 trận gần đây nhất

8W 2L

6W 4L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
1
AS MonacoAS Monaco
2922-7.759
2
Paris BasketballParis Basketball
3022-8.733
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Won
Chuỗi thắng/thua
2Wons
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Adidas Arena (Paris, France)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
47%(34/72)
Field Goals %
51%(33/65)
58%(26/45)
2-Point Field Goals %
56%(22/39)
30%(8/27)
3-Point Field Goals %
42%(11/26)
84%(16/19)
Free Throws %
73%(24/33)
Bắt bóng bật bảng
37
Total Rebounds
36
22
Defensive Rebounds
24
15
Offensive Rebounds
12
Khác
16
Assist
32
2
Blocked
5
4
Steals
7
11
Turnovers
7
4
Timeouts
3
8
Biggest Lead
10
23
Fouls
20
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Paris Basketball
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
23
11
4-10
0-1
3-3
2
2
4
4
0
0
1
1
25
11
3-12
1-7
4-5
0
2
2
2
1
0
7
0
23
9
3-7
3-6
0-0
0
1
1
1
0
0
0
3
17
7
3-3
0-0
1-1
1
2
3
1
0
0
0
3
15
6
3-3
0-0
0-0
3
4
7
0
0
2
1
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
16
12
4-10
3-5
1-1
0
1
1
5
0
0
0
2
16
9
4-7
0-2
1-2
1
2
3
1
0
0
1
2
10
8
2-6
1-4
3-3
0
1
1
0
1
0
0
3
14
8
3-5
0-0
2-2
1
4
5
0
0
0
0
1
12
6
3-5
0-2
0-0
1
0
1
0
0
0
0
0
17
5
2-3
0-0
1-2
3
3
6
2
2
0
1
2
6
0
0-1
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
2
AS Monaco
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
35
27
11-18
2-4
3-6
1
1
2
0
0
1
1
3
34
12
4-8
0-2
4-6
0
3
3
15
2
0
1
2
29
10
3-10
2-4
2-4
4
1
5
1
1
0
2
3
19
5
2-4
1-2
0-0
1
1
2
6
1
0
0
2
50
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
1
0
0
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
21
18
6-11
3-7
3-4
1
8
9
2
0
0
0
3
20
14
3-5
2-2
6-6
2
1
3
1
0
2
1
3
15
8
3-6
0-3
2-2
0
5
5
0
2
1
0
2
23
7
1-4
1-2
4-5
0
2
2
7
1
0
2
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0