Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

AS Monaco
20
20
15
25
80

Paris Basketball
16
27
13
18
74
36
47
28
43
154
Chi tiết
1Q(20 - 16)
2Q(40 - 43)
3Q(55 - 56)
4Q(80 - 74)
39'37''
80 - 74
+1
39'37''
79 - 74
+1
39'34''
78 - 74
+1
39'34''
78 - 73
+1
39'27''
78 - 72
+3
Tỷ lệ cược
1
1.60
2
2.24
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.60
- 4
1.81
Rise
13.13%
Tỷ lệ cược nhà
1.60
1.81
10 trận gần đây nhất
9W 1L
7W 3L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Basketball | 30 | 23-7 | .767 |
| 3 | AS Monaco | 29 | 22-7 | .759 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
2Wons
Thông tin trận đấu
Địa điểmSalle Gaston Medecin (Fontvieille, Monaco)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
38%(24/63)
Field Goals %
35%(23/65)
37%(14/38)
2-Point Field Goals %
38%(15/40)
40%(10/25)
3-Point Field Goals %
32%(8/25)
81%(22/27)
Free Throws %
87%(20/23)
Bắt bóng bật bảng
40
Total Rebounds
42
27
Defensive Rebounds
27
13
Offensive Rebounds
15
Khác
16
Assist
16
2
Blocked
1
6
Steals
6
13
Turnovers
16
3
Timeouts
1
9
Biggest Lead
6
21
Fouls
28
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
AS Monaco
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
30
20
4-10
4-7
8-8
0
2
2
2
1
0
2
1
34
19
7-13
2-4
3-4
0
7
7
3
0
0
2
5
19
13
3-6
1-1
6-6
4
3
7
1
2
1
1
4
20
7
3-8
1-3
0-0
4
6
10
0
1
0
1
3
16
5
2-3
0-0
1-2
1
1
2
3
0
0
2
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
30
8
2-9
1-4
3-3
2
2
4
3
2
1
3
2
30
6
2-9
1-4
1-2
1
2
3
0
0
0
0
2
18
2
1-4
0-2
0-0
0
2
2
4
0
0
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
3
0
0-1
0-0
0-2
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Paris Basketball
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
26
13
3-11
2-4
5-6
0
5
5
6
0
0
4
4
25
12
4-5
0-0
4-4
1
5
6
0
2
0
2
2
22
9
3-7
3-5
0-0
3
1
4
0
0
0
2
5
28
6
3-9
0-3
0-0
1
3
4
4
2
1
2
4
14
2
1-2
0-0
0-0
0
3
3
0
0
0
0
0
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
22
11
4-14
1-6
2-2
1
2
3
2
0
0
1
2
17
9
3-5
2-3
1-2
1
3
4
1
0
0
1
1
12
4
1-5
0-1
2-2
2
4
6
0
2
0
0
2
7
4
1-3
0-0
2-2
2
0
2
0
0
0
0
0
22
4
0-4
0-3
4-5
0
0
0
3
0
0
3
4
5
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
1
2
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
3W 2L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
2Wons
93.480
Scored Points Average
7488.4
89.874
Points Allowed Average
8083.6
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu



















