Football.com
22/06/2025 14:30
80-74
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
AS Monaco
20
20
15
25
80
Paris Basketball
16
27
13
18
74
36
47
28
43
154
Thống kê cầu thủ
Matthew Strazel
20
PTS
13
TJ Shorts
Chi tiết
1Q(20 - 16)
2Q(40 - 43)
3Q(55 - 56)
4Q(80 - 74)

39'37''

80 - 74

+1

39'37''

79 - 74

+1

39'34''

78 - 74

+1

39'34''

78 - 73

+1

39'27''

78 - 72

+3
Tỷ lệ cược
1
1.60
2
2.24
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.60
  • 4
1.81

Rise

13.13%

Tỷ lệ cược nhà

1.60

1.81

10 trận gần đây nhất

9W 1L

7W 3L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
1
Paris BasketballParis Basketball
3023-7.767
3
AS MonacoAS Monaco
2922-7.759
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
2Wons
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Salle Gaston Medecin (Fontvieille, Monaco)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
38%(24/63)
Field Goals %
35%(23/65)
37%(14/38)
2-Point Field Goals %
38%(15/40)
40%(10/25)
3-Point Field Goals %
32%(8/25)
81%(22/27)
Free Throws %
87%(20/23)
Bắt bóng bật bảng
40
Total Rebounds
42
27
Defensive Rebounds
27
13
Offensive Rebounds
15
Khác
16
Assist
16
2
Blocked
1
6
Steals
6
13
Turnovers
16
3
Timeouts
1
9
Biggest Lead
6
21
Fouls
28
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
AS Monaco
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
30
20
4-10
4-7
8-8
0
2
2
2
1
0
2
1
34
19
7-13
2-4
3-4
0
7
7
3
0
0
2
5
19
13
3-6
1-1
6-6
4
3
7
1
2
1
1
4
20
7
3-8
1-3
0-0
4
6
10
0
1
0
1
3
16
5
2-3
0-0
1-2
1
1
2
3
0
0
2
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
30
8
2-9
1-4
3-3
2
2
4
3
2
1
3
2
30
6
2-9
1-4
1-2
1
2
3
0
0
0
0
2
18
2
1-4
0-2
0-0
0
2
2
4
0
0
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
3
0
0-1
0-0
0-2
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Paris Basketball
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
26
13
3-11
2-4
5-6
0
5
5
6
0
0
4
4
25
12
4-5
0-0
4-4
1
5
6
0
2
0
2
2
22
9
3-7
3-5
0-0
3
1
4
0
0
0
2
5
28
6
3-9
0-3
0-0
1
3
4
4
2
1
2
4
14
2
1-2
0-0
0-0
0
3
3
0
0
0
0
0
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
22
11
4-14
1-6
2-2
1
2
3
2
0
0
1
2
17
9
3-5
2-3
1-2
1
3
4
1
0
0
1
1
12
4
1-5
0-1
2-2
2
4
6
0
2
0
0
2
7
4
1-3
0-0
2-2
2
0
2
0
0
0
0
0
22
4
0-4
0-3
4-5
0
0
0
3
0
0
3
4
5
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
1
2