Football.com
05/02/2023 16:00
103-81
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
AS Monaco
24
29
26
24
103
Paris Basketball
21
21
19
20
81
45
50
45
44
184
Thống kê cầu thủ
Mike James
18
PTS
14
Aamir Simms
Chi tiết
1Q(24 - 21)
2Q(53 - 42)
3Q(79 - 61)
4Q(103 - 81)

39'46''

103 - 81

+3

39'20''

103 - 78

+1

39'09''

103 - 77

+2

36'40''

101 - 77

+2

36'20''

99 - 77

+1
Tỷ lệ cược
1
1.19
2
4.30
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.19
  • 4
1.16

Drop

2.52%

Tỷ lệ cược nhà

1.19

1.16

10 trận gần đây nhất

8W 2L

9W 1L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
1
AS MonacoAS Monaco
3426-8.765
9
Paris BasketballParis Basketball
3416-18.471
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
2W 3L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Salle Gaston Medecin (Fontvieille, Monaco)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
49%(36/73)
Field Goals %
41%(26/63)
54%(26/48)
2-Point Field Goals %
47%(15/32)
40%(10/25)
3-Point Field Goals %
35%(11/31)
84%(21/25)
Free Throws %
82%(18/22)
Bắt bóng bật bảng
41
Total Rebounds
37
27
Defensive Rebounds
25
14
Offensive Rebounds
12
Khác
21
Assist
12
6
Blocked
5
10
Steals
6
10
Turnovers
20
3
Timeouts
3
26
Biggest Lead
9
21
Fouls
18
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Playoffs
Relegation
Thống kê số liệu
AS Monaco
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
30
18
6-8
2-3
4-4
2
4
6
1
2
0
1
4
27
18
7-11
2-5
2-2
3
4
7
3
1
0
0
2
18
18
6-18
4-7
2-2
3
2
5
4
2
0
1
2
28
11
5-5
0-0
1-2
3
4
7
2
1
4
1
3
32
8
3-10
0-3
2-2
0
4
4
3
3
0
2
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
25
13
2-5
1-3
8-10
0
2
2
4
0
0
0
1
26
11
4-7
1-3
2-3
1
3
4
4
1
0
4
2
12
4
2-6
0-1
0-0
0
1
1
0
0
2
0
4
3
2
1-3
0-0
0-0
0
2
2
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Paris Basketball
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
24
14
5-9
2-6
2-2
0
4
4
2
1
0
3
1
26
13
3-5
0-0
7-8
4
4
8
0
0
2
0
2
24
10
4-15
2-6
0-0
1
3
4
5
1
0
2
3
26
9
2-8
2-5
3-4
1
2
3
1
0
2
3
2
27
6
3-6
0-2
0-0
0
1
1
3
0
0
4
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
17
12
4-6
4-5
0-0
0
3
3
1
0
0
1
0
15
7
2-3
0-1
3-4
1
2
3
0
0
0
2
1
15
4
1-3
0-1
2-2
1
3
4
0
2
0
2
4
7
3
1-4
0-2
1-2
0
0
0
0
1
0
1
0
7
3
1-3
1-2
0-0
0
1
1
0
1
0
0
0
12
0
0-1
0-1
0-0
0
2
2
0
0
1
1
1