Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

AS Monaco
24
29
26
24
103

Paris Basketball
21
21
19
20
81
45
50
45
44
184
Chi tiết
1Q(24 - 21)
2Q(53 - 42)
3Q(79 - 61)
4Q(103 - 81)
39'46''
103 - 81
+3
39'20''
103 - 78
+1
39'09''
103 - 77
+2
36'40''
101 - 77
+2
36'20''
99 - 77
+1
Tỷ lệ cược
1
1.19
2
4.30
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.19
- 4
1.16
Drop
2.52%
Tỷ lệ cược nhà
1.19
1.16
10 trận gần đây nhất
8W 2L
9W 1L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | AS Monaco | 34 | 26-8 | .765 |
| 9 | Paris Basketball | 34 | 16-18 | .471 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
2W 3L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
Địa điểmSalle Gaston Medecin (Fontvieille, Monaco)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
49%(36/73)
Field Goals %
41%(26/63)
54%(26/48)
2-Point Field Goals %
47%(15/32)
40%(10/25)
3-Point Field Goals %
35%(11/31)
84%(21/25)
Free Throws %
82%(18/22)
Bắt bóng bật bảng
41
Total Rebounds
37
27
Defensive Rebounds
25
14
Offensive Rebounds
12
Khác
21
Assist
12
6
Blocked
5
10
Steals
6
10
Turnovers
20
3
Timeouts
3
26
Biggest Lead
9
21
Fouls
18
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AS Monaco | 34 | 26-8 | .765 | - | L2 |
| 2 | Metropolitans 92 | 34 | 23-11 | .676 | - | W1 |
| 3 | ASVEL Lyon-Villeurbanne | 34 | 22-11 | .647 | - | W5 |
| 4 | JDA Dijon Basket | 34 | 21-13 | .618 | - | L1 |
| 5 | JL Bourg Basket | 34 | 19-15 | .559 | - | L3 |
| 6 | Le Mans Sarthe Basket | 34 | 19-15 | .559 | - | W3 |
| 7 | Cholet Basket | 34 | 18-16 | .529 | - | L1 |
| 8 | SIG Strasbourg | 34 | 17-17 | .500 | - | W4 |
| 9 | Paris Basketball | 34 | 16-18 | .471 | - | L1 |
| 10 | BCM Gravelines Dunkerque | 34 | 16-18 | .471 | - | L3 |
| 11 | Roanne Chorale | 34 | 15-19 | .441 | - | L1 |
| 12 | Le Portel | 34 | 15-19 | .441 | - | W2 |
| 13 | Nanterre 92 | 34 | 14-20 | .412 | - | L3 |
| 14 | Sluc Nancy Basket | 34 | 14-20 | .412 | - | W3 |
| 15 | Limoges CSP | 34 | 14-20 | .412 | - | W1 |
| 16 | Ada Blois Basket 41 | 34 | 14-20 | .412 | - | W1 |
| 17 | Elan Bearnais Pau-Lacq-Orthez | 34 | 12-22 | .353 | - | W1 |
| 18 | Fos Provence Basket | 34 | 10-24 | .294 | - | L2 |
Playoffs
Relegation
Thống kê số liệu
AS Monaco
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
30
18
6-8
2-3
4-4
2
4
6
1
2
0
1
4
27
18
7-11
2-5
2-2
3
4
7
3
1
0
0
2
18
18
6-18
4-7
2-2
3
2
5
4
2
0
1
2
28
11
5-5
0-0
1-2
3
4
7
2
1
4
1
3
32
8
3-10
0-3
2-2
0
4
4
3
3
0
2
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
25
13
2-5
1-3
8-10
0
2
2
4
0
0
0
1
26
11
4-7
1-3
2-3
1
3
4
4
1
0
4
2
12
4
2-6
0-1
0-0
0
1
1
0
0
2
0
4
3
2
1-3
0-0
0-0
0
2
2
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Paris Basketball
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
24
14
5-9
2-6
2-2
0
4
4
2
1
0
3
1
26
13
3-5
0-0
7-8
4
4
8
0
0
2
0
2
24
10
4-15
2-6
0-0
1
3
4
5
1
0
2
3
26
9
2-8
2-5
3-4
1
2
3
1
0
2
3
2
27
6
3-6
0-2
0-0
0
1
1
3
0
0
4
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
17
12
4-6
4-5
0-0
0
3
3
1
0
0
1
0
15
7
2-3
0-1
3-4
1
2
3
0
0
0
2
1
15
4
1-3
0-1
2-2
1
3
4
0
2
0
2
4
7
3
1-4
0-2
1-2
0
0
0
0
1
0
1
0
7
3
1-3
1-2
0-0
0
1
1
0
1
0
0
0
12
0
0-1
0-1
0-0
0
2
2
0
0
1
1
1
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
2W 3L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
1Loss
93.4103
Scored Points Average
8185.2
89.881
Points Allowed Average
10386.4
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
































