Football.com
20/03/2022 14:15
69-76
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Paris Basketball
18
18
16
17
69
AS Monaco
22
19
23
12
76
40
37
39
29
145
Thống kê cầu thủ
Ryan Boatright
15
PTS
16
Will Thomas
Chi tiết
1Q(18 - 22)
2Q(36 - 41)
3Q(52 - 64)
4Q(69 - 76)

39'47''

69 - 76

+1

38'38''

69 - 75

+2

38'22''

69 - 73

+2

38'11''

67 - 73

+1

38'11''

66 - 73

+1
Tỷ lệ cược
1
3.90
2
1.23
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
3.90
  • 4
3.70

Drop

5.13%

Tỷ lệ cược nhà

3.90

3.70

10 trận gần đây nhất

5W 5L

0W 10L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
2
AS MonacoAS Monaco
3425-9.735
15
Paris BasketballParis Basketball
3413-21.382
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
2Wons
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Halle Georges Carpentier (Paris, France)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
44%(23/52)
Field Goals %
45%(30/66)
53%(17/32)
2-Point Field Goals %
54%(26/48)
30%(6/20)
3-Point Field Goals %
22%(4/18)
74%(17/23)
Free Throws %
67%(12/18)
Bắt bóng bật bảng
30
Total Rebounds
40
27
Defensive Rebounds
29
3
Offensive Rebounds
11
Khác
14
Assist
20
3
Blocked
3
4
Steals
7
16
Turnovers
10
4
Timeouts
4
4
Biggest Lead
16
20
Fouls
24
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Playoffs
Relegation

*This league is sorted by Percentage. In the event that two (or more) teams have the same record, the following rules apply:

1. Head-to-head

Thống kê số liệu
Paris Basketball
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
28
15
5-10
4-6
1-1
0
4
4
6
1
0
3
3
29
13
5-8
0-0
3-3
2
2
4
0
0
0
1
2
22
11
5-6
0-0
1-4
0
7
7
0
1
2
3
4
28
9
2-4
1-3
4-4
0
0
0
5
1
1
2
1
33
4
2-8
0-3
0-0
0
2
2
2
0
0
2
5
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
32
10
2-9
0-4
6-9
0
6
6
0
1
0
1
2
17
7
2-5
1-4
2-2
0
3
3
1
0
0
1
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
11
0
0-2
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
2
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
AS Monaco
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
31
16
6-9
1-1
3-4
1
4
5
2
2
0
1
3
32
14
6-14
2-5
0-0
3
3
6
1
2
0
0
3
20
9
4-4
0-0
1-2
0
1
1
1
0
0
2
2
31
6
2-9
0-4
2-3
1
1
2
6
3
0
1
3
14
0
0-2
0-1
0-0
0
2
2
0
0
0
1
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
27
16
7-16
0-5
2-3
1
7
8
0
0
0
0
2
19
9
4-7
0-0
1-2
3
5
8
2
0
2
1
2
16
6
1-4
1-2
3-4
2
3
5
7
0
0
2
4
4
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
1
0
1
0
2
5
0
0-1
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0