Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Paris Basketball
16
23
29
23
91

AS Monaco
10
30
33
22
95
26
53
62
45
186
Chi tiết
1Q(16 - 10)
2Q(39 - 40)
3Q(68 - 73)
4Q(91 - 95)
39'54''
91 - 95
+2
39'12''
91 - 93
+1
39'05''
90 - 93
+1
39'05''
90 - 92
+1
38'12''
90 - 91
+2
Tỷ lệ cược
1
4.10
2
1.21
Biến động tỷ lệ cược
- 4
4.10
- 4
3.80
Drop
7.32%
Tỷ lệ cược nhà
4.10
3.80
10 trận gần đây nhất
4W 6L
3W 7L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | AS Monaco | 34 | 26-8 | .765 |
| 9 | Paris Basketball | 34 | 16-18 | .471 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
2Wons
Thông tin trận đấu
Địa điểmHalle Georges Carpentier (Paris, France)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
45%(31/69)
Field Goals %
42%(32/76)
58%(21/36)
2-Point Field Goals %
54%(21/39)
30%(10/33)
3-Point Field Goals %
30%(11/37)
86%(19/22)
Free Throws %
69%(20/29)
Bắt bóng bật bảng
39
Total Rebounds
47
27
Defensive Rebounds
26
12
Offensive Rebounds
21
Khác
19
Assist
18
4
Blocked
8
10
Steals
12
17
Turnovers
15
4
Timeouts
3
10
Biggest Lead
13
27
Fouls
20
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AS Monaco | 34 | 26-8 | .765 | - | L2 |
| 2 | Metropolitans 92 | 34 | 23-11 | .676 | - | W1 |
| 3 | ASVEL Lyon-Villeurbanne | 34 | 22-11 | .647 | - | W5 |
| 4 | JDA Dijon Basket | 34 | 21-13 | .618 | - | L1 |
| 5 | JL Bourg Basket | 34 | 19-15 | .559 | - | L3 |
| 6 | Le Mans Sarthe Basket | 34 | 19-15 | .559 | - | W3 |
| 7 | Cholet Basket | 34 | 18-16 | .529 | - | L1 |
| 8 | SIG Strasbourg | 34 | 17-17 | .500 | - | W4 |
| 9 | Paris Basketball | 34 | 16-18 | .471 | - | L1 |
| 10 | BCM Gravelines Dunkerque | 34 | 16-18 | .471 | - | L3 |
| 11 | Roanne Chorale | 34 | 15-19 | .441 | - | L1 |
| 12 | Le Portel | 34 | 15-19 | .441 | - | W2 |
| 13 | Nanterre 92 | 34 | 14-20 | .412 | - | L3 |
| 14 | Sluc Nancy Basket | 34 | 14-20 | .412 | - | W3 |
| 15 | Limoges CSP | 34 | 14-20 | .412 | - | W1 |
| 16 | Ada Blois Basket 41 | 34 | 14-20 | .412 | - | W1 |
| 17 | Elan Bearnais Pau-Lacq-Orthez | 34 | 12-22 | .353 | - | W1 |
| 18 | Fos Provence Basket | 34 | 10-24 | .294 | - | L2 |
Playoffs
Relegation
Thống kê số liệu
Paris Basketball
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
32
28
10-16
2-4
6-6
2
3
5
1
3
0
1
3
33
18
7-15
2-6
2-3
0
3
3
4
1
1
3
3
34
18
7-15
2-8
2-2
2
4
6
2
1
0
9
4
30
14
5-14
2-8
2-4
0
6
6
5
2
2
2
3
27
2
0-1
0-0
2-2
2
6
8
1
1
1
2
5
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
15
9
2-3
2-3
3-3
1
0
1
0
0
0
0
2
19
2
0-4
0-3
2-2
0
2
2
2
1
0
0
3
10
0
0-1
0-1
0-0
1
1
2
4
1
0
0
4
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
AS Monaco
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
32
29
10-24
3-14
6-8
0
7
7
9
1
0
5
2
21
11
3-7
0-2
5-5
3
3
6
2
2
0
4
3
26
9
3-10
2-7
1-2
1
4
5
0
0
1
1
3
24
5
2-2
0-0
1-3
4
1
5
0
1
0
0
4
4
0
0-1
0-0
0-0
2
1
3
0
0
0
1
0
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
24
17
5-8
5-6
2-4
0
4
4
2
0
2
0
1
20
7
2-5
1-3
2-4
1
0
1
3
5
1
0
2
12
7
3-5
0-0
1-1
3
1
4
0
0
2
2
3
27
6
2-10
0-3
2-2
1
3
4
1
2
2
1
2
9
4
2-4
0-2
0-0
0
1
1
1
1
0
1
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
3W 2L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
2Wons
88.491
Scored Points Average
9593.4
83.695
Points Allowed Average
9189.8
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu




































