Football.com
16/10/2022 13:00
91-95
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Paris Basketball
16
23
29
23
91
AS Monaco
10
30
33
22
95
26
53
62
45
186
Thống kê cầu thủ
Juhann Begarin
28
PTS
29
Mike James
Chi tiết
1Q(16 - 10)
2Q(39 - 40)
3Q(68 - 73)
4Q(91 - 95)

39'54''

91 - 95

+2

39'12''

91 - 93

+1

39'05''

90 - 93

+1

39'05''

90 - 92

+1

38'12''

90 - 91

+2
Tỷ lệ cược
1
4.10
2
1.21
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
4.10
  • 4
3.80

Drop

7.32%

Tỷ lệ cược nhà

4.10

3.80

10 trận gần đây nhất

4W 6L

3W 7L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
1
AS MonacoAS Monaco
3426-8.765
9
Paris BasketballParis Basketball
3416-18.471
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
2Wons
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Halle Georges Carpentier (Paris, France)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
45%(31/69)
Field Goals %
42%(32/76)
58%(21/36)
2-Point Field Goals %
54%(21/39)
30%(10/33)
3-Point Field Goals %
30%(11/37)
86%(19/22)
Free Throws %
69%(20/29)
Bắt bóng bật bảng
39
Total Rebounds
47
27
Defensive Rebounds
26
12
Offensive Rebounds
21
Khác
19
Assist
18
4
Blocked
8
10
Steals
12
17
Turnovers
15
4
Timeouts
3
10
Biggest Lead
13
27
Fouls
20
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Playoffs
Relegation
Thống kê số liệu
Paris Basketball
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
32
28
10-16
2-4
6-6
2
3
5
1
3
0
1
3
33
18
7-15
2-6
2-3
0
3
3
4
1
1
3
3
34
18
7-15
2-8
2-2
2
4
6
2
1
0
9
4
30
14
5-14
2-8
2-4
0
6
6
5
2
2
2
3
27
2
0-1
0-0
2-2
2
6
8
1
1
1
2
5
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
15
9
2-3
2-3
3-3
1
0
1
0
0
0
0
2
19
2
0-4
0-3
2-2
0
2
2
2
1
0
0
3
10
0
0-1
0-1
0-0
1
1
2
4
1
0
0
4
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
AS Monaco
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
32
29
10-24
3-14
6-8
0
7
7
9
1
0
5
2
21
11
3-7
0-2
5-5
3
3
6
2
2
0
4
3
26
9
3-10
2-7
1-2
1
4
5
0
0
1
1
3
24
5
2-2
0-0
1-3
4
1
5
0
1
0
0
4
4
0
0-1
0-0
0-0
2
1
3
0
0
0
1
0
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
24
17
5-8
5-6
2-4
0
4
4
2
0
2
0
1
20
7
2-5
1-3
2-4
1
0
1
3
5
1
0
2
12
7
3-5
0-0
1-1
3
1
4
0
0
2
2
3
27
6
2-10
0-3
2-2
1
3
4
1
2
2
1
2
9
4
2-4
0-2
0-0
0
1
1
1
1
0
1
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0