Football.com
13/01/2024 20:00
85-92
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Paris Basketball
23
18
14
30
85
AS Monaco
24
30
23
15
92
47
48
37
45
177
Thống kê cầu thủ
Nadir Hifi
23
PTS
19
Mike James
Chi tiết
1Q(23 - 24)
2Q(41 - 54)
3Q(55 - 77)
4Q(85 - 92)

-

85 - 92

+

-

83 - 92

+

-

83 - 91

+

-

81 - 91

+

-

81 - 86

+
Tỷ lệ cược
1
2.08
2
1.70
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
2.08
  • 4
1.79

Drop

13.94%

Tỷ lệ cược nhà

2.08

1.79

10 trận gần đây nhất

5W 5L

5W 5L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
1
AS MonacoAS Monaco
3429-5.853
2
Paris BasketballParis Basketball
3427-7.794
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
2Wons
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Halle Georges Carpentier (Paris, France)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
45%(33/73)
Field Goals %
44%(31/71)
65%(24/37)
2-Point Field Goals %
58%(21/36)
25%(9/36)
3-Point Field Goals %
29%(10/35)
67%(10/15)
Free Throws %
83%(20/24)
Bắt bóng bật bảng
44
Total Rebounds
37
25
Defensive Rebounds
22
19
Offensive Rebounds
15
Khác
15
Assist
16
2
Blocked
2
4
Steals
6
12
Turnovers
9
-
Timeouts
-
-
Biggest Lead
-
27
Fouls
18
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Playoffs
Relegation

*If teams are tied the following rules break the tie:
1. Percentage
2. Head-to-head

Thống kê số liệu
Paris Basketball
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
27
18
7-17
1-5
3-4
1
2
3
3
0
1
2
4
23
15
7-12
1-4
0-0
3
3
6
0
1
0
2
5
28
12
5-13
1-7
1-3
2
2
4
0
0
0
0
1
18
0
0-1
0-1
0-0
0
2
2
2
0
0
1
3
18
0
0-0
0-0
0-0
2
1
3
0
1
0
0
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
27
23
7-18
5-15
4-4
1
2
3
0
0
1
2
4
22
6
2-4
0-1
2-4
4
7
11
2
2
0
2
2
11
5
2-5
1-3
0-0
0
2
2
5
0
0
2
1
11
4
2-2
0-0
0-0
3
0
3
0
0
0
0
2
15
2
1-1
0-0
0-0
2
2
4
3
0
0
1
4
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
AS Monaco
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
28
19
6-20
3-12
4-5
1
4
5
7
1
1
3
1
19
8
3-4
0-0
2-3
2
4
6
0
0
0
1
0
18
6
2-5
2-4
0-0
1
1
2
0
0
0
0
2
19
4
2-2
0-0
0-0
1
3
4
2
1
0
1
1
6
0
0-2
0-1
0-0
0
0
0
2
1
0
0
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
21
17
4-10
3-7
6-6
2
1
3
3
0
0
2
3
18
16
7-7
0-0
2-2
4
1
5
0
1
0
0
2
22
10
4-11
0-6
2-2
0
1
1
0
1
0
1
2
25
7
2-6
1-3
2-4
1
3
4
2
1
1
0
3
9
5
1-1
1-1
2-2
1
2
3
0
0
0
0
2
16
0
0-3
0-1
0-0
0
2
2
0
0
0
0
1