Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Paris Basketball
23
18
14
30
85

AS Monaco
24
30
23
15
92
47
48
37
45
177
Chi tiết
1Q(23 - 24)
2Q(41 - 54)
3Q(55 - 77)
4Q(85 - 92)
-
85 - 92
+
-
83 - 92
+
-
83 - 91
+
-
81 - 91
+
-
81 - 86
+
Tỷ lệ cược
1
2.08
2
1.70
Biến động tỷ lệ cược
- 4
2.08
- 4
1.79
Drop
13.94%
Tỷ lệ cược nhà
2.08
1.79
10 trận gần đây nhất
5W 5L
5W 5L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | AS Monaco | 34 | 29-5 | .853 |
| 2 | Paris Basketball | 34 | 27-7 | .794 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
2Wons
Thông tin trận đấu
Địa điểmHalle Georges Carpentier (Paris, France)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
45%(33/73)
Field Goals %
44%(31/71)
65%(24/37)
2-Point Field Goals %
58%(21/36)
25%(9/36)
3-Point Field Goals %
29%(10/35)
67%(10/15)
Free Throws %
83%(20/24)
Bắt bóng bật bảng
44
Total Rebounds
37
25
Defensive Rebounds
22
19
Offensive Rebounds
15
Khác
15
Assist
16
2
Blocked
2
4
Steals
6
12
Turnovers
9
-
Timeouts
-
-
Biggest Lead
-
27
Fouls
18
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AS Monaco | 34 | 29-5 | .853 | - | W1 |
| 2 | Paris Basketball | 34 | 27-7 | .794 | - | W10 |
| 3 | ASVEL Lyon-Villeurbanne | 34 | 25-9 | .735 | - | W4 |
| 4 | JL Bourg Basket | 34 | 25-9 | .735 | - | W3 |
| 5 | Nanterre 92 | 34 | 20-14 | .588 | - | W1 |
| 6 | Saint Quentin | 34 | 17-17 | .500 | - | W1 |
| 7 | Cholet Basket | 34 | 17-17 | .500 | - | W2 |
| 8 | Le Portel | 34 | 17-17 | .500 | - | L2 |
| 9 | JDA Dijon Basket | 34 | 16-18 | .471 | - | W4 |
| 10 | Sluc Nancy Basket | 34 | 16-18 | .471 | - | W1 |
| 11 | Le Mans Sarthe Basket | 34 | 15-19 | .441 | - | L1 |
| 12 | SIG Strasbourg | 34 | 15-19 | .441 | - | L2 |
| 13 | Limoges CSP | 34 | 14-18 | .412 | - | L2 |
| 14 | Elan Chalon | 34 | 14-20 | .412 | - | L1 |
| 15 | BCM Gravelines Dunkerque | 34 | 12-22 | .353 | - | L1 |
| 16 | Ada Blois Basket 41 | 34 | 11-23 | .324 | - | L1 |
| 17 | Roanne Chorale | 34 | 10-24 | .294 | - | L5 |
| 18 | Metropolitans 92 | 34 | 4-30 | .118 | - | L8 |
Playoffs
Relegation
*If teams are tied the following rules break the tie:
1. Percentage
2. Head-to-head
Thống kê số liệu
Paris Basketball
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
27
18
7-17
1-5
3-4
1
2
3
3
0
1
2
4
23
15
7-12
1-4
0-0
3
3
6
0
1
0
2
5
28
12
5-13
1-7
1-3
2
2
4
0
0
0
0
1
18
0
0-1
0-1
0-0
0
2
2
2
0
0
1
3
18
0
0-0
0-0
0-0
2
1
3
0
1
0
0
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
27
23
7-18
5-15
4-4
1
2
3
0
0
1
2
4
22
6
2-4
0-1
2-4
4
7
11
2
2
0
2
2
11
5
2-5
1-3
0-0
0
2
2
5
0
0
2
1
11
4
2-2
0-0
0-0
3
0
3
0
0
0
0
2
15
2
1-1
0-0
0-0
2
2
4
3
0
0
1
4
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
AS Monaco
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
28
19
6-20
3-12
4-5
1
4
5
7
1
1
3
1
19
8
3-4
0-0
2-3
2
4
6
0
0
0
1
0
18
6
2-5
2-4
0-0
1
1
2
0
0
0
0
2
19
4
2-2
0-0
0-0
1
3
4
2
1
0
1
1
6
0
0-2
0-1
0-0
0
0
0
2
1
0
0
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
21
17
4-10
3-7
6-6
2
1
3
3
0
0
2
3
18
16
7-7
0-0
2-2
4
1
5
0
1
0
0
2
22
10
4-11
0-6
2-2
0
1
1
0
1
0
1
2
25
7
2-6
1-3
2-4
1
3
4
2
1
1
0
3
9
5
1-1
1-1
2-2
1
2
3
0
0
0
0
2
16
0
0-3
0-1
0-0
0
2
2
0
0
0
0
1
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
3W 2L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
2Wons
88.485
Scored Points Average
9293.4
83.692
Points Allowed Average
8589.8
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
































