Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Paris Basketball
14
21
10
14
59

AS Monaco
28
18
18
24
88
42
39
28
38
147
Chi tiết
1Q(14 - 28)
2Q(35 - 46)
3Q(45 - 64)
4Q(59 - 88)
39'49''
59 - 88
+3
38'27''
59 - 85
+1
37'28''
59 - 84
+1
37'28''
59 - 83
+1
37'08''
59 - 82
+3
Tỷ lệ cược
1
1.98
2
1.77
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.98
- 4
1.97
Drop
0.51%
Tỷ lệ cược nhà
1.98
1.97
10 trận gần đây nhất
4W 6L
3W 7L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | AS Monaco | 34 | 29-5 | .853 |
| 2 | Paris Basketball | 34 | 27-7 | .794 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Won
Chuỗi thắng/thua
2Wons
Thông tin trận đấu
Địa điểmAdidas Arena (Paris, France)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
33%(20/60)
Field Goals %
48%(29/61)
48%(14/29)
2-Point Field Goals %
50%(16/32)
19%(6/31)
3-Point Field Goals %
45%(13/29)
65%(13/20)
Free Throws %
63%(17/27)
Bắt bóng bật bảng
30
Total Rebounds
47
20
Defensive Rebounds
31
10
Offensive Rebounds
16
Khác
14
Assist
20
3
Blocked
0
6
Steals
6
11
Turnovers
13
2
Timeouts
2
3
Biggest Lead
29
25
Fouls
17
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
Paris Basketball
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
22
9
2-10
0-5
5-8
0
1
1
3
1
0
1
2
31
8
3-6
1-4
1-2
1
5
6
3
1
0
0
4
17
4
2-3
0-0
0-0
3
0
3
0
0
0
1
3
18
4
1-3
1-2
1-2
0
4
4
0
0
1
0
5
24
3
1-6
1-6
0-0
1
2
3
2
0
0
1
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
28
15
5-14
2-7
3-4
1
2
3
4
3
1
4
3
30
10
3-7
1-2
3-4
1
3
4
2
0
0
2
2
13
6
3-3
0-0
0-0
1
1
2
0
0
0
1
2
5
0
0-1
0-0
0-0
0
0
0
0
1
0
1
0
2
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
6
0
0-2
0-0
0-0
1
0
1
0
0
1
0
1
4
0
0-4
0-4
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
AS Monaco
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
21
14
4-11
2-6
4-5
1
2
3
3
1
0
1
2
19
12
5-8
2-3
0-0
0
3
3
2
1
0
1
2
22
6
0-2
0-0
6-10
2
4
6
1
1
0
1
2
15
3
1-3
1-3
0-0
1
2
3
0
0
0
0
1
19
2
1-5
0-1
0-0
2
1
3
2
0
0
0
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
27
20
8-15
4-8
0-0
2
5
7
5
2
0
4
2
22
12
4-7
2-2
2-4
2
3
5
0
1
0
1
0
21
11
2-5
2-5
5-6
0
2
2
3
0
0
3
3
18
6
3-3
0-0
0-2
4
4
8
0
0
0
0
3
15
2
1-2
0-1
0-0
0
1
1
4
0
0
1
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Won
Chuỗi thắng/thua
2Wons
84.059
Scored Points Average
8893.4
81.888
Points Allowed Average
5989.8
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu



















