Football.com
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Dallas Mavericks
22
31
29
32
114
Minnesota Timberwolves
17
38
31
29
115
39
69
60
61
229
Thống kê cầu thủ
Kyrie Irving
36
PTS
27
Jaden McDaniels
Chi tiết
1Q(22 - 17)
2Q(53 - 55)
3Q(82 - 86)
4Q(114 - 115)

48'00''

114 - 115

Kyrie Irving

+3

47'57''

111 - 115

Jaden McDaniels

+1

47'48''

111 - 114

Mike Conley

+1

47'48''

111 - 113

Mike Conley

+1

47'37''

111 - 112

Kyrie Irving

+3
Tỷ lệ cược
1
2.03
2
1.73
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
2.03
  • 4
2.32

Rise

14.29%

Tỷ lệ cược nhà

2.03

2.32

10 trận gần đây nhất

6W 4L

4W 6L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
10
Minnesota TimberwolvesMinnesota Timberwolves
8249-33.598
19
Dallas MavericksDallas Mavericks
8239-43.476
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
2W 3L
3Wons
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
American Airlines Center (Dallas, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
50%(45/90)
Field Goals %
46%(37/81)
61%(37/61)
2-Point Field Goals %
50%(26/52)
28%(8/29)
3-Point Field Goals %
38%(11/29)
84%(16/19)
Free Throws %
88%(30/34)
Bắt bóng bật bảng
38
Total Rebounds
39
31
Defensive Rebounds
30
7
Offensive Rebounds
9
Khác
24
Assist
26
4
Blocked
8
5
Steals
10
13
Turnovers
11
7
Timeouts
6
8
Biggest Lead
12
21
Fouls
18
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Dallas Mavericks
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
38
36
12-21
4-11
8-8
0
4
4
9
0
0
3
3
36
30
12-22
1-5
5-7
4
3
7
2
0
0
2
5
32
14
6-11
0-0
2-2
2
10
12
2
1
3
1
4
36
5
2-7
1-4
0-0
0
4
4
3
0
0
3
2
25
4
2-7
0-3
0-0
1
3
4
2
0
0
1
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
15
10
4-5
1-2
1-2
0
2
2
1
1
0
2
2
31
9
4-13
1-4
0-0
0
3
3
1
1
1
1
3
14
4
2-2
0-0
0-0
0
2
2
1
1
0
0
0
9
2
1-2
0-0
0-0
0
0
0
3
1
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Minnesota Timberwolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
39
27
10-18
1-5
6-8
2
6
8
0
4
3
2
4
36
21
6-19
2-7
7-8
1
4
5
7
0
0
3
0
32
18
6-9
4-6
2-2
1
4
5
8
2
0
0
3
33
16
4-13
1-2
7-8
3
3
6
3
3
0
2
5
30
14
3-4
0-0
8-8
1
5
6
2
0
3
1
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
26
12
5-9
2-3
0-0
0
6
6
1
1
0
0
3
31
7
3-6
1-4
0-0
1
2
3
4
0
2
2
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
8
0
0-3
0-2
0-0
0
0
0
1
0
0
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0