Football.com
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Dallas Mavericks
29
19
27
30
105
Minnesota Timberwolves
31
27
34
26
118
60
46
61
56
223
Thống kê cầu thủ
P.J. Washington Jr.
21
PTS
31
Julius Randle
Chi tiết
1Q(29 - 31)
2Q(48 - 58)
3Q(75 - 92)
4Q(105 - 118)

47'25''

105 - 118

Naz Reid

+2

45'39''

105 - 116

P.J. Washington Jr.

+2

45'21''

103 - 116

Julius Randle

+2

45'00''

103 - 114

P.J. Washington Jr.

+2

44'39''

101 - 114

P.J. Washington Jr.

+2
Tỷ lệ cược
1
3.20
2
1.32
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
3.20
  • 4
3.50

Rise

9.38%

Tỷ lệ cược nhà

3.20

3.50

10 trận gần đây nhất

3W 7L

3W 7L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
10
Minnesota TimberwolvesMinnesota Timberwolves
8249-33.598
23
Dallas MavericksDallas Mavericks
8226-56.317
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
2W 3L
3Wons
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
American Airlines Center (Dallas, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
45%(38/84)
Field Goals %
46%(43/94)
53%(35/66)
2-Point Field Goals %
52%(31/60)
17%(3/18)
3-Point Field Goals %
35%(12/34)
67%(26/39)
Free Throws %
74%(20/27)
Bắt bóng bật bảng
50
Total Rebounds
42
36
Defensive Rebounds
31
14
Offensive Rebounds
11
Khác
22
Assist
26
3
Blocked
6
6
Steals
15
17
Turnovers
12
5
Timeouts
3
3
Biggest Lead
17
19
Fouls
25
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Dallas Mavericks
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
33
21
10-20
0-4
1-4
1
6
7
2
0
2
3
2
32
18
7-14
0-0
4-5
2
4
6
1
0
1
2
3
20
14
5-8
0-0
4-5
5
1
6
0
1
0
2
3
32
9
1-8
0-5
7-8
0
4
4
1
1
0
3
1
32
4
2-7
0-2
0-0
1
7
8
5
2
0
1
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
23
17
4-10
1-1
8-12
0
5
5
3
0
0
2
2
24
11
4-8
2-4
1-3
0
2
2
3
1
0
0
0
9
6
3-5
0-2
0-0
0
1
1
2
0
0
2
3
26
5
2-4
0-0
1-2
5
4
9
4
0
0
2
4
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
4
0
0-0
0-0
0-0
0
2
2
1
1
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Minnesota Timberwolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
33
31
12-21
0-3
7-7
3
2
5
4
1
0
1
3
38
20
6-17
3-4
5-6
0
6
6
6
3
1
2
0
27
8
3-8
2-5
0-0
0
5
5
1
5
0
1
2
30
8
3-8
2-5
0-0
0
2
2
2
0
0
0
4
20
6
2-5
0-0
2-7
2
4
6
1
2
2
2
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
27
23
9-17
3-10
2-2
1
7
8
3
3
1
4
4
15
9
3-4
0-0
3-4
4
0
4
1
0
1
0
2
12
7
3-6
0-1
1-1
0
4
4
2
0
0
1
3
22
6
2-6
2-5
0-0
1
0
1
5
1
1
1
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
11
0
0-2
0-1
0-0
0
1
1
1
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0