Football.com
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Minnesota Timberwolves
24
28
31
38
121
Dallas Mavericks
21
27
22
17
87
45
55
53
55
208
Thống kê cầu thủ
Karl-Anthony Towns
29
PTS
18
Josh Green
Chi tiết
1Q(24 - 21)
2Q(52 - 48)
3Q(83 - 70)
4Q(121 - 87)

47'44''

121 - 87

Jaden Hardy

+2

47'27''

121 - 85

Troy Brown Jr.

+3

47'06''

118 - 85

Luka Garza

+2

46'41''

116 - 85

Luka Garza

+1

46'31''

115 - 85

Jaden Hardy

+2
Tỷ lệ cược
1
1.57
2
2.30
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.57
  • 4
1.10

Drop

29.94%

Tỷ lệ cược nhà

1.57

1.10

10 trận gần đây nhất

6W 4L

7W 3L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
4
Minnesota TimberwolvesMinnesota Timberwolves
8256-26.683
6
Dallas MavericksDallas Mavericks
8250-32.610
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
3Wons
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Target Center (Minneapolis, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
56%(45/80)
Field Goals %
41%(31/76)
64%(32/50)
2-Point Field Goals %
53%(25/47)
43%(13/30)
3-Point Field Goals %
21%(6/29)
60%(18/30)
Free Throws %
73%(19/26)
Bắt bóng bật bảng
45
Total Rebounds
31
36
Defensive Rebounds
22
9
Offensive Rebounds
9
Khác
31
Assist
18
4
Blocked
4
6
Steals
4
10
Turnovers
16
3
Timeouts
6
36
Biggest Lead
4
24
Fouls
24
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Minnesota Timberwolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
31
29
11-15
4-6
3-5
2
7
9
4
1
0
3
2
28
17
5-9
0-0
7-12
2
4
6
0
0
2
2
4
24
11
5-10
0-4
1-1
1
1
2
4
0
0
1
4
25
10
4-6
2-3
0-0
0
4
4
3
1
1
1
2
29
9
3-5
1-2
2-2
0
5
5
5
0
0
2
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
26
12
4-10
3-5
1-4
1
7
8
2
1
1
0
3
23
9
3-7
1-5
2-2
0
0
0
3
0
0
0
5
5
8
3-5
1-1
1-2
1
0
1
0
0
0
0
1
15
5
2-2
0-0
1-2
1
2
3
3
0
0
1
0
6
5
2-4
1-2
0-0
0
2
2
2
0
0
0
0
6
4
2-3
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
5
2
1-1
0-0
0-0
0
2
2
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
13
0
0-3
0-2
0-0
1
2
3
5
3
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Dallas Mavericks
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
29
18
8-13
2-3
0-0
0
2
2
1
0
0
1
4
31
15
6-14
1-5
2-2
0
2
2
2
1
0
5
2
31
14
5-16
2-10
2-2
0
3
3
2
2
0
1
0
30
11
4-6
0-0
3-3
4
6
10
3
0
2
0
4
25
2
1-7
0-3
0-0
1
0
1
1
1
0
1
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
16
9
3-8
0-3
3-3
1
2
3
3
0
0
2
0
19
6
1-2
0-1
4-7
1
3
4
0
0
0
0
1
8
5
1-3
0-1
3-3
0
0
0
2
0
0
0
0
15
3
1-5
0-2
1-2
1
1
2
1
0
1
0
2
18
3
1-2
1-1
0-0
0
2
2
0
0
1
2
5
14
1
0-0
0-0
1-4
1
1
2
3
0
0
4
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0