Football.com
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Dallas Mavericks
23
37
26
24
110
Minnesota Timberwolves
29
25
27
27
108
52
62
53
51
218
Thống kê cầu thủ
Dwight Powell
22
PTS
22
Karl-Anthony Towns
Chi tiết
1Q(23 - 29)
2Q(60 - 54)
3Q(86 - 81)
4Q(110 - 108)

47'57''

110 - 108

Patrick Beverley

+1

47'25''

110 - 107

D'Angelo Russell

+1

47'25''

110 - 106

D'Angelo Russell

+1

47'19''

110 - 105

Reggie Bullock

+3

47'00''

107 - 105

Karl-Anthony Towns

+2
Tỷ lệ cược
1
1.62
2
2.22
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.62
  • 4
1.82

Rise

12.35%

Tỷ lệ cược nhà

1.62

1.82

10 trận gần đây nhất

5W 5L

6W 4L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
5
Dallas MavericksDallas Mavericks
8252-30.634
13
Minnesota TimberwolvesMinnesota Timberwolves
8246-36.561
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
2W 3L
3Wons
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
American Airlines Center (Dallas, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
48%(40/83)
Field Goals %
40%(36/91)
70%(26/37)
2-Point Field Goals %
42%(23/55)
30%(14/46)
3-Point Field Goals %
36%(13/36)
76%(16/21)
Free Throws %
79%(23/29)
Bắt bóng bật bảng
47
Total Rebounds
50
40
Defensive Rebounds
35
7
Offensive Rebounds
15
Khác
27
Assist
21
3
Blocked
3
5
Steals
9
11
Turnovers
9
6
Timeouts
7
16
Biggest Lead
6
21
Fouls
18
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Dallas Mavericks
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
26
22
8-8
0-0
6-7
3
5
8
2
2
1
0
6
36
18
6-11
6-11
0-0
0
7
7
2
1
0
0
3
36
15
6-11
3-8
0-0
2
5
7
4
0
0
0
1
31
15
6-10
1-3
2-2
0
3
3
0
0
0
1
2
37
15
5-17
3-11
2-4
0
6
6
10
1
0
8
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
28
20
7-12
1-6
5-6
1
7
8
3
0
0
0
2
23
3
1-9
0-6
1-2
1
4
5
3
0
1
1
2
12
2
1-5
0-1
0-0
0
2
2
2
1
1
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
6
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
1
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Minnesota Timberwolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
37
22
8-17
2-5
4-4
2
6
8
3
2
1
2
1
38
19
5-13
3-5
6-7
0
6
6
3
0
0
1
1
28
18
6-16
2-6
4-4
0
5
5
4
1
0
2
1
31
8
2-10
1-5
3-8
5
2
7
4
2
1
1
4
14
4
2-3
0-0
0-0
4
4
8
0
1
0
1
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
23
17
6-16
3-8
2-2
1
3
4
0
0
1
0
1
27
7
3-5
1-3
0-0
0
3
3
3
1
0
1
0
14
6
1-4
0-1
4-4
1
4
5
2
0
0
0
1
10
5
2-4
1-2
0-0
1
0
1
0
1
0
0
2
14
2
1-3
0-1
0-0
1
2
3
2
1
0
1
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0