Football.com
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Dallas Mavericks
23
31
28
39
121
Minnesota Timberwolves
33
32
35
24
124
56
63
63
63
245
Thống kê cầu thủ
Kyrie Irving
36
PTS
32
Anthony Edwards
Chi tiết
1Q(23 - 33)
2Q(54 - 65)
3Q(82 - 100)
4Q(121 - 124)

47'44''

121 - 124

Mike Conley

+1

47'31''

121 - 123

Kyrie Irving

+3

47'13''

118 - 123

Jaden McDaniels

+1

46'13''

118 - 122

Luka Doncic

+1

46'13''

117 - 122

Luka Doncic

+1
Tỷ lệ cược
1
1.34
2
3.05
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.34
  • 4
1.37

Rise

2.24%

Tỷ lệ cược nhà

1.34

1.37

10 trận gần đây nhất

7W 3L

6W 4L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
15
Minnesota TimberwolvesMinnesota Timberwolves
8242-40.512
21
Dallas MavericksDallas Mavericks
8238-44.463
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
2W 3L
3Wons
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
American Airlines Center (Dallas, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
51%(43/84)
Field Goals %
58%(48/83)
67%(30/45)
2-Point Field Goals %
72%(39/54)
33%(13/39)
3-Point Field Goals %
31%(9/29)
76%(22/29)
Free Throws %
73%(19/26)
Bắt bóng bật bảng
33
Total Rebounds
39
24
Defensive Rebounds
29
9
Offensive Rebounds
10
Khác
21
Assist
28
1
Blocked
2
5
Steals
8
9
Turnovers
12
6
Timeouts
5
3
Biggest Lead
26
21
Fouls
26
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Dallas Mavericks
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
39
36
15-23
4-9
2-2
2
3
5
6
2
1
2
2
36
33
10-20
2-7
11-15
1
11
12
6
1
0
4
3
37
6
3-11
0-5
0-2
3
1
4
4
1
0
2
4
38
6
2-5
2-5
0-0
1
3
4
0
0
0
0
1
14
5
2-2
0-0
1-2
0
1
1
1
0
0
0
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
22
24
7-12
2-6
8-8
2
3
5
2
1
0
0
0
19
6
2-6
2-5
0-0
0
1
1
1
0
0
0
5
13
3
1-3
1-2
0-0
0
0
0
1
0
0
0
1
16
2
1-2
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Minnesota Timberwolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
35
32
12-22
1-4
7-7
1
4
5
1
0
0
3
4
29
21
9-9
0-0
3-5
3
11
14
1
0
0
3
3
31
19
7-8
2-3
3-7
2
2
4
2
2
1
1
4
32
12
4-8
3-6
1-2
1
2
3
9
1
0
2
4
22
7
3-5
1-3
0-0
0
1
1
5
1
0
0
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
24
12
4-9
0-2
4-4
1
3
4
5
2
1
0
0
12
10
4-9
1-5
1-1
0
2
2
2
0
0
1
3
15
7
3-7
1-2
0-0
0
3
3
0
0
0
2
3
20
2
1-4
0-3
0-0
0
1
1
0
1
0
0
2
15
2
1-2
0-1
0-0
2
0
2
3
1
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0