Football.com
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Dallas Mavericks
20
23
27
26
96
Minnesota Timberwolves
29
24
28
23
104
49
47
55
49
200
Thống kê cầu thủ
Jaden Hardy
22
PTS
14
Karl-Anthony Towns
Chi tiết
1Q(20 - 29)
2Q(43 - 53)
3Q(70 - 81)
4Q(96 - 104)

47'59''

96 - 104

Jordan Walker

+2

46'45''

94 - 104

Tyrese Martin

+2

46'30''

94 - 102

Jordan Walker

+1

46'20''

93 - 102

Leonard Miller

+3

45'43''

93 - 99

Vit Krejci

+3
Tỷ lệ cược
1
1.97
2
1.78
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.97
  • 4
2.20

Rise

11.68%

Tỷ lệ cược nhà

1.97

2.20

10 trận gần đây nhất

6W 4L

5W 5L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
2W 3L
3Wons
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Etihad Arena (Abu Dhabi, United Arab Emirates)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
37%(35/94)
Field Goals %
43%(39/90)
44%(21/48)
2-Point Field Goals %
42%(25/59)
30%(14/46)
3-Point Field Goals %
45%(14/31)
71%(12/17)
Free Throws %
75%(12/16)
Bắt bóng bật bảng
51
Total Rebounds
46
36
Defensive Rebounds
33
15
Offensive Rebounds
13
Khác
19
Assist
25
6
Blocked
8
8
Steals
9
20
Turnovers
18
4
Timeouts
4
3
Biggest Lead
19
15
Fouls
23
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Dallas Mavericks
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
22
22
9-21
4-10
0-0
2
6
8
2
1
0
6
1
18
18
5-12
2-7
6-7
1
4
5
6
2
0
4
0
20
6
2-7
2-7
0-0
0
4
4
3
0
0
0
3
22
6
2-6
2-3
0-1
1
2
3
0
1
0
2
1
22
2
1-2
0-0
0-0
2
2
4
0
1
3
3
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
17
8
3-8
2-6
0-0
0
1
1
0
1
0
1
0
7
6
2-3
1-2
1-2
1
0
1
2
0
0
1
1
19
5
2-3
0-0
1-1
0
2
2
5
0
0
3
1
14
5
2-7
1-3
0-0
0
1
1
0
0
1
0
1
19
5
2-10
0-5
1-2
3
3
6
1
0
0
0
0
7
4
2-5
0-1
0-1
2
1
3
0
0
0
0
0
10
3
1-3
0-1
1-1
0
1
1
0
1
1
0
0
7
2
1-3
0-1
0-0
1
2
3
0
1
1
0
0
7
2
0-0
0-0
2-2
0
2
2
0
0
0
0
2
13
2
1-1
0-0
0-0
1
3
4
0
0
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
7
0
0-3
0-0
0-0
1
2
3
0
0
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Minnesota Timberwolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
17
14
4-9
1-3
5-5
0
3
3
2
2
1
2
3
17
13
4-9
2-3
3-4
0
2
2
3
0
1
1
1
16
7
3-3
0-0
1-2
0
5
5
0
0
1
0
0
16
6
2-6
2-4
0-0
0
2
2
0
1
1
0
3
7
4
1-1
1-1
1-1
0
2
2
1
0
0
1
0
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
15
14
6-8
2-2
0-0
1
2
3
1
1
0
2
1
13
10
4-8
2-3
0-0
1
0
1
1
2
1
4
3
8
7
3-7
1-3
0-0
3
2
5
1
0
0
0
1
17
6
2-7
1-2
1-2
0
2
2
1
1
1
1
2
16
4
2-4
0-0
0-0
3
1
4
1
0
0
0
3
15
4
2-3
0-0
0-0
0
1
1
3
0
1
1
1
3
4
2-3
0-0
0-0
3
1
4
1
0
0
0
0
7
4
1-1
1-1
1-2
0
2
2
1
0
0
0
0
12
3
1-3
1-3
0-0
0
2
2
4
1
0
1
1
17
2
1-4
0-1
0-0
0
0
0
2
0
1
1
0
14
2
1-4
0-2
0-0
1
2
3
0
1
0
0
2
5
0
0-2
0-1
0-0
0
3
3
1
0
0
1
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
10
0
0-6
0-2
0-0
1
1
2
2
0
0
2
2
5
0
0-2
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
1
0