Football.com
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Minnesota Timberwolves
21
36
37
22
116
Dallas Mavericks
30
14
30
32
106
51
50
67
54
222
Thống kê cầu thủ
Naz Reid
27
PTS
20
Spencer Dinwiddie
Chi tiết
1Q(21 - 30)
2Q(57 - 44)
3Q(94 - 74)
4Q(116 - 106)

47'37''

116 - 106

Theo Pinson

+1

47'16''

116 - 105

Kemba Walker

+3

46'44''

116 - 102

JaVale McGee

+1

46'28''

116 - 101

Austin Rivers

+2

45'07''

114 - 101

Davis Bertans

+3
Tỷ lệ cược
1
2.33
2
1.56
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
2.33
  • 4
2.65

Rise

13.73%

Tỷ lệ cược nhà

2.33

2.65

10 trận gần đây nhất

4W 6L

6W 4L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
15
Minnesota TimberwolvesMinnesota Timberwolves
8242-40.512
21
Dallas MavericksDallas Mavericks
8238-44.463
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
3Wons
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Target Center (Minneapolis, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
47%(42/89)
Field Goals %
41%(31/76)
52%(30/58)
2-Point Field Goals %
39%(12/31)
39%(12/31)
3-Point Field Goals %
42%(19/45)
83%(20/24)
Free Throws %
81%(25/31)
Bắt bóng bật bảng
44
Total Rebounds
42
35
Defensive Rebounds
34
9
Offensive Rebounds
8
Khác
19
Assist
23
4
Blocked
5
5
Steals
5
10
Turnovers
15
7
Timeouts
3
21
Biggest Lead
9
24
Fouls
23
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Minnesota Timberwolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
37
27
7-21
3-6
10-11
2
11
13
9
1
2
1
3
40
27
11-19
2-6
3-4
2
11
13
1
2
1
2
2
36
16
6-7
3-4
1-2
0
5
5
2
1
0
1
1
37
13
5-11
1-4
2-2
3
2
5
2
0
0
1
3
35
9
4-13
1-6
0-0
0
2
2
5
0
0
3
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
25
18
6-10
2-3
4-5
0
2
2
0
1
0
1
3
12
2
1-3
0-0
0-0
0
1
1
0
0
1
0
1
6
2
1-3
0-1
0-0
1
1
2
0
0
0
1
3
4
2
1-1
0-0
0-0
1
0
1
0
0
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Dallas Mavericks
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
37
20
6-13
5-10
3-4
0
2
2
7
1
0
1
1
28
19
5-17
3-8
6-7
1
5
6
7
1
0
4
2
34
15
4-11
1-4
6-7
1
12
13
1
1
2
5
5
27
9
3-6
2-3
1-2
4
1
5
1
1
1
1
1
32
0
0-3
0-3
0-0
0
6
6
2
1
1
0
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
16
18
6-9
6-9
0-0
0
0
0
0
0
1
0
1
23
14
3-9
1-6
7-7
0
2
2
3
0
0
0
4
26
5
2-6
1-2
0-0
0
4
4
1
0
0
3
3
8
5
2-2
0-0
1-2
1
1
2
0
0
0
1
1
3
1
0-0
0-0
1-2
1
1
2
1
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0